Sách, chuyên khảo, tuyển tập
Từ điển Việt Pháp
Lê Khả Kế, Ngiuyễn Lân · Hà Nội : Khoa học xã hội , 1997
- Nhà xuất bản
- Hà Nội : Khoa học xã hội , 1997
- Phân loại Dewey
- 443.9592
- Chủ đề
- Tiếng PhápTừ điển
- Ngôn ngữ
- Tiếng Pháp
Tình trạng theo từng kho
| Kho & vị trí | Số bản | Đặt online |
|---|---|---|
| Sư Vạn Hạnh — Thư viện Sư Vạn Hạnh | Còn 1 trên 2 bản | Được |
| Hóc Môn — Thư viện Hóc Môn | Còn 1 trên 1 bản | Không |
Thông tin biên mục
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| 001Số kiểm soát | 3374 |
| 005Ngày và thời gian giao dịch lần cuối với biểu ghi | 02/12/2013 · 15:20 |
| 008Các yếu tố dữ liệu có độ dài cố định | 131202 |
| 041Mã ngôn ngữ | Fra |
| 082Ký hiệu xếp giá theo phân loại thập phân dewey | 443.9592 K24 |
| 100Tiêu đề chính - Tên cá nhân | Lê Khả Kế |
| 245Nhan đề chính | Từ điển Việt Pháp / Ngiuyễn Lân. |
| 250Lần xuất bản | 4 |
| 260Địa chỉ xuất bản, phát hành... (in ấn) | Hà Nội : Khoa học xã hội , 1997 |
| 300Mô tả vật lý | 1210 ; 24 cmcm |
| 653Thuật ngữ chủ đề không kiểm soát |
|
| 700Tiêu đề bổ sung - Tên cá nhân | Ngiuyễn Lân |
| 999Bộ sưu tập | Sách, chuyên khảo, tuyển tập |
=001 3374=005 20131202152049.0=008 131202=041 ##$aFra=082 ##$a443.9592 $bK24=100 ##$aLê Khả Kế=245 ##$aTừ điển Việt Pháp / $cNgiuyễn Lân.=250 ##$a4=260 ##$aHà Nội : $bKhoa học xã hội , $c1997=300 ##$a1210 ; $c24 cmcm=653 ##$aTiếng Pháp=653 ##$aTừ điển=700 ##$aNgiuyễn Lân=841 ##$bKho 1 $j100010617, 100010619=841 ##$bKho Hóc Môn $j100010618=LDR 00587nz a2200217n 4500
