Giáo trình
English for international tourism, Upper-intermediate workbook
Cowper, Anna · Slovakia : Pearson, 2013
- Nhà xuất bản
- Slovakia : Pearson, 2013
- Mô tả vật lý
- 64 trang
- Phân loại Dewey
- 428.1
- Ngôn ngữ
- Tiếng Anh
Tình trạng theo từng kho
| Kho & vị trí | Số bản | Đặt online |
|---|---|---|
| Sư Vạn Hạnh — Thư viện Sư Vạn Hạnh | Còn 2 trên 2 bản | Được |
Thông tin biên mục
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| 001Số kiểm soát | 33739 |
| 005Ngày và thời gian giao dịch lần cuối với biểu ghi | 01/11/2023 · 08:20 |
| 008Các yếu tố dữ liệu có độ dài cố định | 140529 |
| 041Mã ngôn ngữ | Eng |
| 044Mã nước xuất bản/sản xuất | Xo |
| 082Ký hiệu xếp giá theo phân loại thập phân dewey | 428.1 CO-A |
| 100Tiêu đề chính - Tên cá nhân | Cowper, Anna |
| 245Nhan đề chính | English for international tourism ; Upper-intermediate workbook / Anna Cowper |
| 250Lần xuất bản | 2nd ed |
| 260Địa chỉ xuất bản, phát hành... (in ấn) | Slovakia : Pearson, 2013 |
| 300Mô tả vật lý | 64p. : ill. ; 30cm . CD |
| 500Phụ chú chung | Upper intermedicate coursebook |
| 526Phụ chú thông tin về chương trình học tập |
|
| 546Phụ chú ngôn ngữ | Nội dung bằng tiếng Anh |
| 650Tiêu đề bổ sung chủ đề - thuật ngữ chủ đề | English language--Tourism |
| 653Thuật ngữ chủ đề không kiểm soát | Tiếng Anh--Du lịch |
| 852Nơi lưu giữ | Thư viện Sư Vạn Hạnh 100036842, 100036843 |
| 999Bộ sưu tập | Giáo trình |
=001 33739=005 20231101082015.000=008 140529=041 0#$aEng=044 ##$aXo=082 0#$a428.1 $bCO-A=100 1#$aCowper, Anna=245 10$aEnglish for international tourism ; $pUpper-intermediate workbook / $cAnna Cowper=250 ##$a2nd ed=260 ##$aSlovakia : $bPearson, $c2013=300 ##$a64p. : $bill. ; $c30cm . $eCD=500 ##$aUpper intermedicate coursebook=526 0#$aQuản trị dịch vụ du lịch và lữ hành, $bĐọc tiếng Anh du lịch 3, $iĐCCT-2019=526 0#$aQuản trị dịch vụ du lịch và lữ hành, $bĐọc tiếng Anh du lịch 3, $iĐCCT-2020=546 ##$aNội dung bằng tiếng Anh=650 #4$aEnglish language $xTourism=653 ##$aTiếng Anh $xDu lịch=721 ##$aQuản trị dịch vụ du lịch và lữ hành=722 ##$aĐọc tiếng Anh (DL 3)=841 ##$bKho 1 $j100036842, 100036843=852 ##$bThư viện Sư Vạn Hạnh $j100036842, 100036843=LDR 01092nam a2200289 45e0

