Sách, chuyên khảo, tuyển tập
Dân tộc sán dìu ở Bắc Giang
Hội văn nghệ dân gian Việt Nam · Hà Nội : Thời đại, 2012
- Nhà xuất bản
- Hà Nội : Thời đại, 2012
- Mô tả vật lý
- 423 trang
- ISBN
- 9786049169526
- Phân loại Dewey
- 398.209597
- Chủ đề
- Dân tộc Sán Dìu -- Bắc Giang -- Kinh tếDân tộc Sán Dìu -- Bắc Giang -- Phong tục tập quánDân tộc Sán Dìu -- Bắc Giang -- Văn hóa phi vật thểDân tộc Sán Dìu -- Bắc Giang -- Văn hóa vật thể
- Ngôn ngữ
- Tiếng Việt
Tình trạng theo từng kho
| Kho & vị trí | Số bản | Đặt online |
|---|---|---|
| Hóc Môn — Thư viện Hóc Môn | Còn 1 trên 1 bản | Không |
Thông tin biên mục
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| 001Số kiểm soát | 33661 |
| 005Ngày và thời gian giao dịch lần cuối với biểu ghi | 23/05/2014 · 11:40 |
| 008Các yếu tố dữ liệu có độ dài cố định | 140523 |
| 020Số sách chuẩn quốc tế ISBN | 9786049169526 |
| 041Mã ngôn ngữ | Vie |
| 082Ký hiệu xếp giá theo phân loại thập phân dewey | 398.209597 D121T |
| 245Nhan đề chính | Dân tộc sán dìu ở Bắc Giang / Triệu Thị Mai |
| 260Địa chỉ xuất bản, phát hành... (in ấn) | Hà Nội : Thời đại, 2012 |
| 300Mô tả vật lý | 423tr. ; 21 cm. |
| 500Phụ chú chung | Dự án công bố, phổ biến tài sản văn hóa, văn nghệ dân gian Việt Nam. |
| 541Phụ chú về nguồn bổ sung trực tiếp | Tặng |
| 650Tiêu đề bổ sung chủ đề - thuật ngữ chủ đề |
|
| 710Tiêu đề bổ sung - Tên tập thể | Hội văn nghệ dân gian Việt Nam |
| 999Bộ sưu tập | Sách, chuyên khảo, tuyển tập |
=001 33661=005 20140523114045.9=008 140523=020 ##$a9786049169526=041 ##$aVie=082 ##$a398.209597 $bD121T=245 ##$aDân tộc sán dìu ở Bắc Giang / $cTriệu Thị Mai=260 ##$aHà Nội : $bThời đại, $c2012=300 ##$a423tr. ; $c21 cm.=500 ##$aDự án công bố, phổ biến tài sản văn hóa, văn nghệ dân gian Việt Nam.=541 ##$aTặng=650 ##$aDân tộc Sán Dìu $zBắc Giang $xKinh tế=650 ##$aDân tộc Sán Dìu $zBắc Giang $xPhong tục tập quán=650 ##$aDân tộc Sán Dìu $zBắc Giang $xVăn hóa phi vật thể=650 ##$aDân tộc Sán Dìu $zBắc Giang $xVăn hóa vật thể=710 ##$aHội văn nghệ dân gian Việt Nam=841 ##$bKho Hóc Môn $j300000457=LDR 00916nam a2200241 45e0
