Sách, chuyên khảo, tuyển tập
Từ điển thành ngữ tục ngữ Việt Pháp = : Dictionaire des locutions et proverbes Vietnamiens Francais
Nguyễn Lân · Hà Nội : Văn học , 1993
- Nhà xuất bản
- Hà Nội : Văn học , 1993
- Phân loại Dewey
- 443.9592
- Chủ đề
- Tiếng PhápTừ điển
- Ngôn ngữ
- Tiếng Pháp
Tình trạng theo từng kho
| Kho & vị trí | Số bản | Đặt online |
|---|---|---|
| Sư Vạn Hạnh — Thư viện Sư Vạn Hạnh | Còn 1 trên 1 bản | Được |
| Hóc Môn — Thư viện Hóc Môn | Còn 1 trên 1 bản | Không |
Thông tin biên mục
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| 001Số kiểm soát | 3359 |
| 005Ngày và thời gian giao dịch lần cuối với biểu ghi | 22/08/2014 · 09:01 |
| 008Các yếu tố dữ liệu có độ dài cố định | 131202 |
| 041Mã ngôn ngữ | Fra |
| 082Ký hiệu xếp giá theo phân loại thập phân dewey | 443.9592 L242 |
| 100Tiêu đề chính - Tên cá nhân | Nguyễn Lân |
| 245Nhan đề chính | Từ điển thành ngữ tục ngữ Việt Pháp = : Dictionaire des locutions et proverbes Vietnamiens Francais |
| 260Địa chỉ xuất bản, phát hành... (in ấn) | Hà Nội : Văn học , 1993 |
| 300Mô tả vật lý | 271 ; 21 cmcm |
| 653Thuật ngữ chủ đề không kiểm soát |
|
| 999Bộ sưu tập | Sách, chuyên khảo, tuyển tập |
=001 3359=005 20140822090113.6=008 131202=041 ##$aFra=082 ##$a443.9592 $bL242=100 ##$aNguyễn Lân=245 ##$aTừ điển thành ngữ tục ngữ Việt Pháp = : $bDictionaire des locutions et proverbes Vietnamiens Francais=260 ##$aHà Nội : $bVăn học , $c1993=300 ##$a271 ; $c21 cmcm=653 ##$aTiếng Pháp=653 ##$aTừ điển=841 ##$bKho 1 $j100010601=841 ##$bKho Hóc Môn $j100010602=LDR 00586nz a2200193n 4500
