Sách, chuyên khảo, tuyển tập
Từ điển Việt Pháp = : Dictionaire Vietnamien - Francais
Lê Hòa, Minh Tâm · Đà Nẵng : Đà Nẵng , 1997
- Nhà xuất bản
- Đà Nẵng : Đà Nẵng , 1997
- Phân loại Dewey
- 443.9592
- Chủ đề
- Tiếng PhápTừ điển
- Ngôn ngữ
- Tiếng Pháp
Tình trạng theo từng kho
| Kho & vị trí | Số bản | Đặt online |
|---|---|---|
| Sư Vạn Hạnh — Thư viện Sư Vạn Hạnh | Còn 1 trên 1 bản | Được |
| Hóc Môn — Thư viện Hóc Môn | Còn 1 trên 1 bản | Không |
Thông tin biên mục
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| 001Số kiểm soát | 3358 |
| 005Ngày và thời gian giao dịch lần cuối với biểu ghi | 02/12/2013 · 15:01 |
| 008Các yếu tố dữ liệu có độ dài cố định | 131202 |
| 041Mã ngôn ngữ | Fra |
| 082Ký hiệu xếp giá theo phân loại thập phân dewey | 443.9592 H678 |
| 100Tiêu đề chính - Tên cá nhân | Lê Hòa |
| 245Nhan đề chính | Từ điển Việt Pháp = : Dictionaire Vietnamien - Francais / Minh Tâm. |
| 250Lần xuất bản | 1 |
| 260Địa chỉ xuất bản, phát hành... (in ấn) | Đà Nẵng : Đà Nẵng , 1997 |
| 300Mô tả vật lý | 826 ; 16 cmcm |
| 653Thuật ngữ chủ đề không kiểm soát |
|
| 700Tiêu đề bổ sung - Tên cá nhân | Minh Tâm |
| 999Bộ sưu tập | Sách, chuyên khảo, tuyển tập |
=001 3358=005 20131202150157.1=008 131202=041 ##$aFra=082 ##$a443.9592 $bH678=100 ##$aLê Hòa=245 ##$aTừ điển Việt Pháp = : $bDictionaire Vietnamien - Francais / $cMinh Tâm.=250 ##$a1=260 ##$aĐà Nẵng : $bĐà Nẵng , $c1997=300 ##$a826 ; $c16 cmcm=653 ##$aTiếng Pháp=653 ##$aTừ điển=700 ##$aMinh Tâm=841 ##$bKho 1 $j100010600=841 ##$bKho Hóc Môn $j100010599=LDR 00593nz a2200217n 4500
