Sách, chuyên khảo, tuyển tập
Quản trị bán hàng = Sales management
Comer, James M · Hà Nội : Thống Kê , 2000
- Nhà xuất bản
- Hà Nội : Thống Kê , 2000
- Mô tả vật lý
- 449 trang
- Phân loại Dewey
- 658.81
- Ngôn ngữ
- Tiếng Việt
Tình trạng theo từng kho
| Kho & vị trí | Số bản | Đặt online |
|---|---|---|
| Sư Vạn Hạnh — Thư viện Sư Vạn Hạnh | Còn 3 trên 3 bản | Được |
| Hóc Môn — Thư viện Hóc Môn | Còn 2 trên 2 bản | Không |
Thông tin biên mục
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| 001Số kiểm soát | 3314 |
| 005Ngày và thời gian giao dịch lần cuối với biểu ghi | 16/11/2015 · 09:58 |
| 008Các yếu tố dữ liệu có độ dài cố định | 131202 |
| 041Mã ngôn ngữ | vie |
| 082Ký hiệu xếp giá theo phân loại thập phân dewey | 658.81 CO-J |
| 100Tiêu đề chính - Tên cá nhân | Comer, James M. |
| 245Nhan đề chính | Quản trị bán hàng = Sales management / James M.Comer |
| 250Lần xuất bản | 1 |
| 260Địa chỉ xuất bản, phát hành... (in ấn) | Hà Nội : Thống Kê , 2000 |
| 300Mô tả vật lý | 449tr ; minh họa; 28cm |
| 650Tiêu đề bổ sung chủ đề - thuật ngữ chủ đề |
|
| 999Bộ sưu tập | Sách, chuyên khảo, tuyển tập |
=001 3314=005 20151116095815.2=008 131202=041 0#$avie=082 ##$a658.81 $bCO-J=100 0#$aComer, James M.=245 00$aQuản trị bán hàng = $bSales management / $cJames M.Comer=250 ##$a1=260 ##$aHà Nội : $bThống Kê , $c2000=300 ##$a449tr ; $cminh họa; 28cm=650 #0$aManagement- sales=650 #0$aQuản trị -- Sales=841 ##$bKho 1 $j100010415, 100010417, 100010418=841 ##$bKho Hóc Môn $j100010414, 100010416=LDR 00606nz a2200205n 4500

