VIEN
Thư viện HUFLIT
Tài liệu tham khảo theo đề cương chi tiết

Từ vựng - ngữ nghĩa tiếng Việt

Đỗ, Hữu Châu · Hà Nội : Giáo dục , 1999

Nhà xuất bản
Hà Nội : Giáo dục , 1999
Mô tả vật lý
310 trang
Phân loại Dewey
495.92
Ngôn ngữ
Tiếng Việt

Tình trạng theo từng kho

Kho & vị tríSố bảnĐặt online
Sư Vạn Hạnh — Thư viện Sư Vạn HạnhCòn 3 trên 5 bảnĐược

Thông tin biên mục

Thông tinChi tiết
001Số kiểm soát331
005Ngày và thời gian giao dịch lần cuối với biểu ghi08/12/2025 · 09:52
008Các yếu tố dữ liệu có độ dài cố định160419
040Cơ quan tạo biểu ghi biên mục gốcHUFLITLIB
041Mã ngôn ngữvie
044Mã nước xuất bản/sản xuấtvm
082Ký hiệu xếp giá theo phân loại thập phân dewey495.92 C496tư
100Tiêu đề chính - Tên cá nhânĐỗ, Hữu Châu
242Nhan đề dịch bởi cơ quan biên mụcVietnamese Vocabulary and Semantics / Do Huu Chau
245Nhan đề chínhTừ vựng - ngữ nghĩa tiếng Việt / Đỗ Hữu Châu
250Lần xuất bản1
260Địa chỉ xuất bản, phát hành... (in ấn)Hà Nội : Giáo dục , 1999
300Mô tả vật lý310 trang ; 21 cm
650Tiêu đề bổ sung chủ đề - thuật ngữ chủ đềVietnamese language,--Semantics.
653Thuật ngữ chủ đề không kiểm soátNgôn ngữ
852Nơi lưu giữThư viện Sư Vạn Hạnh 100001376, 100001377, 100001378, 100001379, 100001380
999Bộ sưu tậpTài liệu tham khảo theo đề cương chi tiết