Sách, chuyên khảo, tuyển tập
Tri thức dân gian của người Raglai
Chamaliaq, Riya Tiẻnq, Trần, Kiêm Hoàng, Hội văn nghệ dân gian Việt Nam · Hà Nội : Văn hóa dân tộc, 2011
- Nhà xuất bản
- Hà Nội : Văn hóa dân tộc, 2011
- Mô tả vật lý
- 174 trang
- ISBN
- 9786047000586
- Phân loại Dewey
- 398.209597
- Ngôn ngữ
- Tiếng Việt
Tình trạng theo từng kho
| Kho & vị trí | Số bản | Đặt online |
|---|---|---|
| Hóc Môn — Thư viện Hóc Môn | Còn 1 trên 1 bản | Không |
Thông tin biên mục
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| 001Số kiểm soát | 33084 |
| 005Ngày và thời gian giao dịch lần cuối với biểu ghi | 25/04/2014 · 11:11 |
| 008Các yếu tố dữ liệu có độ dài cố định | 140425 |
| 020Số sách chuẩn quốc tế ISBN | 9786047000586 |
| 041Mã ngôn ngữ | Vie |
| 082Ký hiệu xếp giá theo phân loại thập phân dewey | 398.209597 Ch104Al |
| 100Tiêu đề chính - Tên cá nhân | Chamaliaq, Riya Tiẻnq. |
| 245Nhan đề chính | Tri thức dân gian của người Raglai / Chamaliaq Riya Tiẻnq, Trần Kiêm Hoàng. |
| 260Địa chỉ xuất bản, phát hành... (in ấn) | Hà Nội : Văn hóa dân tộc, 2011 |
| 300Mô tả vật lý | 174 tr. ; 21 cm. |
| 500Phụ chú chung | Dự án công bố, phổ biến tài sản văn hóa, văn nghệ dân gian Việt Nam. |
| 541Phụ chú về nguồn bổ sung trực tiếp | Tặng |
| 650Tiêu đề bổ sung chủ đề - thuật ngữ chủ đề |
|
| 700Tiêu đề bổ sung - Tên cá nhân | Trần, Kiêm Hoàng. |
| 710Tiêu đề bổ sung - Tên tập thể | Hội văn nghệ dân gian Việt Nam |
| 999Bộ sưu tập | Sách, chuyên khảo, tuyển tập |
=001 33084=005 20140425111159.0=008 140425=020 ##$a9786047000586=041 ##$aVie=082 ##$a398.209597 $bCh104Al=100 ##$aChamaliaq, Riya Tiẻnq.=245 ##$aTri thức dân gian của người Raglai / $cChamaliaq Riya Tiẻnq, Trần Kiêm Hoàng.=260 ##$aHà Nội : $bVăn hóa dân tộc, $c2011=300 ##$a174 tr. ; $c21 cm.=500 ##$aDự án công bố, phổ biến tài sản văn hóa, văn nghệ dân gian Việt Nam.=541 ##$aTặng=650 ##$aRaglai (Dân tộc Việt Nam) $xĐời sống xã hội và tập quán.=650 ##$aTri thức=650 ##$aTri thức dân gian $zViệt Nam.=700 ##$aTrần, Kiêm Hoàng.=710 ##$aHội văn nghệ dân gian Việt Nam=841 ##$bKho Hóc Môn $j300000273=LDR 00912nam a2200253 45e0
