Sách, chuyên khảo, tuyển tập
Tiếng Anh trong giao dịch thương mại quốc tế : Nes international business English
Jones Leo · TPHCM : Trẻ, 1997
- Nhà xuất bản
- TPHCM : Trẻ, 1997
- Mô tả vật lý
- 174 trang
- ISBN
- 0-521-45580-4 (bìa mềm)
- Phân loại Dewey
- 428.22
- Chủ đề
- Business english--Communication skillsEnglish--BusinessTiếng Anh--Giao dịch thương mạiTiếng anh thương mại--Giao dịch
- Ngôn ngữ
- Tiếng Việt
Tình trạng theo từng kho
| Kho & vị trí | Số bản | Đặt online |
|---|---|---|
| Hóc Môn — Thư viện Hóc Môn | Còn 7 trên 7 bản | Không |
Thông tin biên mục
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| 001Số kiểm soát | 3283 |
| 005Ngày và thời gian giao dịch lần cuối với biểu ghi | 14/12/2016 · 15:23 |
| 008Các yếu tố dữ liệu có độ dài cố định | 130919 |
| 020Số sách chuẩn quốc tế ISBN | 0-521-45580-4 (bìa mềm) |
| 041Mã ngôn ngữ | Vie |
| 044Mã nước xuất bản/sản xuất | Vm |
| 082Ký hiệu xếp giá theo phân loại thập phân dewey | 428.22 BJ77ti |
| 100Tiêu đề chính - Tên cá nhân | Jones Leo |
| 245Nhan đề chính | Tiếng Anh trong giao dịch thương mại quốc tế = Nes international business English / Leo Jones, [v.n.n.k] |
| 250Lần xuất bản | 1 |
| 260Địa chỉ xuất bản, phát hành... (in ấn) | TPHCM : Trẻ , 1997 |
| 300Mô tả vật lý | 174tr ; minh họa; 23cm |
| 650Tiêu đề bổ sung chủ đề - thuật ngữ chủ đề |
|
| 700Tiêu đề bổ sung - Tên cá nhân |
|
| 999Bộ sưu tập | Sách, chuyên khảo, tuyển tập |
=001 3283=005 20161214152306.1=008 130919=020 ##$a0-521-45580-4 (bìa mềm)=041 1#$aVie=044 ##$aVm=082 0#$a428.22 $bBJ77ti=100 1#$aJones Leo=245 10$aTiếng Anh trong giao dịch thương mại quốc tế = $bNes international business English / $cLeo Jones, [v.n.n.k]=250 ##$a1=260 ##$aTPHCM : $bTrẻ , $c1997=300 ##$a174tr ; $cminh họa; 23cm=650 #0$aBusiness english $xCommunication skills.=650 #0$aEnglish $xBusiness.=650 #4$aTiếng Anh $xGiao dịch thương mại.=650 #4$aTiếng anh thương mại $xGiao dịch.=700 1#$aĐỗ Thị Bạch Yến=700 1#$aNguyễn Văn Phước=700 1#$aRichard Alexander=841 ##$bKho Hóc Môn $j100010324, 100010325, 100010326, 100010327, 100010328, 100010329, 100037131=LDR 00965nz a2200277n 4500
