Giáo trình
English for Cabin Crew
Gerighty, Terence · China : Heinle, Cengage Learning EMEA, 2011
- Nhà xuất bản
- China : Heinle, Cengage Learning EMEA, 2011
- Mô tả vật lý
- 128 trang
- ISBN
- 9780462098739
- Phân loại Dewey
- 428.22
- Chủ đề
- English language--Sound recordings for foreign speakersEnglish language--Business English--Problems, exercises, etcEnglish language--Business English--Textbooks for foreign speakersEnglish language--Business English--Study and teaching--Foreign speakersFlight crewsTiếng Anh--Bản ghi âm cho người nước ngoàiTiếng Anh--Tiếng Anh kinh doanh--Bài tậpTiếng Anh--Tiếng Anh kinh doanh--Giáo trình cho người nói tiếng nước ngoàiTiếng Anh--Tiếng Anh kinh doanh--Học tập và giảng dạy--Người nói tiếng nước ngoài
- Ngôn ngữ
- Tiếng Anh
Tình trạng theo từng kho
| Kho & vị trí | Số bản | Đặt online |
|---|---|---|
| Sư Vạn Hạnh — Thư viện Sư Vạn Hạnh | Còn 2 trên 2 bản | Được |
Thông tin biên mục
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| 001Số kiểm soát | 32676 |
| 005Ngày và thời gian giao dịch lần cuối với biểu ghi | 10/03/2017 · 15:29 |
| 008Các yếu tố dữ liệu có độ dài cố định | 140418 |
| 020Số sách chuẩn quốc tế ISBN | 9780462098739 (pbk) |
| 041Mã ngôn ngữ | Eng |
| 044Mã nước xuất bản/sản xuất | Cc |
| 082Ký hiệu xếp giá theo phân loại thập phân dewey | 428.22 G206-ight |
| 100Tiêu đề chính - Tên cá nhân | Gerighty, Terence |
| 245Nhan đề chính | English for Cabin Crew / Terence Gerighty; Shon Davis. |
| 250Lần xuất bản | 1st ed |
| 260Địa chỉ xuất bản, phát hành... (in ấn) | China : Heinle, Cengage Learning EMEA , 2011 |
| 300Mô tả vật lý | 128p ; 28 cm. CD |
| 650Tiêu đề bổ sung chủ đề - thuật ngữ chủ đề |
|
| 999Bộ sưu tập | Giáo trình |
=001 32676=005 20170310152951.8=008 140418=020 ##$a9780462098739 $c(pbk)=041 0#$aEng=044 ##$aCc=082 0#$a428.22 $bG206-ight=100 1#$aGerighty, Terence=245 00$aEnglish for Cabin Crew / $cTerence Gerighty; Shon Davis.=250 ##$a1st ed=260 ##$aChina : $bHeinle, Cengage Learning EMEA , $c2011=300 ##$a128p ; $c28 cm. $eCD=650 #0$aEnglish language $vSound recordings for foreign speakers.=650 #0$aEnglish language $xBusiness English $vProblems, exercises, etc.=650 #0$aEnglish language $xBusiness English $vTextbooks for foreign speakers.=650 #0$aEnglish language $xBusiness English $xStudy and teaching $xForeign speakers.=650 #0$aFlight crews.=650 #4$aTiếng Anh $vBản ghi âm cho người nước ngoài=650 #4$aTiếng Anh $xTiếng Anh kinh doanh $vBài tập...=650 #4$aTiếng Anh $xTiếng Anh kinh doanh $vGiáo trình cho người nói tiếng nước ngoài.=650 #4$aTiếng Anh $xTiếng Anh kinh doanh $xHọc tập và giảng dạy $xNgười nói tiếng nước ngoài=841 ##$bKho 1 $j100036785, 100036786=LDR 01277nam a2200301 45e0

