Sách, chuyên khảo, tuyển tập
Truyện dân gian Tày - Nùng Cao Bằng
Nguyễn Thiên Tứ · Hà Nội : Thanh niên, 2011
- Nhà xuất bản
- Hà Nội : Thanh niên, 2011
- Mô tả vật lý
- 278 trang
- ISBN
- 9786046400196
- Phân loại Dewey
- 398.209597
- Ngôn ngữ
- Tiếng Việt
Tình trạng theo từng kho
| Kho & vị trí | Số bản | Đặt online |
|---|---|---|
| Hóc Môn — Thư viện Hóc Môn | Còn 1 trên 1 bản | Không |
Thông tin biên mục
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| 001Số kiểm soát | 32397 |
| 005Ngày và thời gian giao dịch lần cuối với biểu ghi | 14/04/2014 · 13:21 |
| 008Các yếu tố dữ liệu có độ dài cố định | 140414 |
| 020Số sách chuẩn quốc tế ISBN | 9786046400196 |
| 041Mã ngôn ngữ | Vie |
| 082Ký hiệu xếp giá theo phân loại thập phân dewey | 398.209597 Ng527T |
| 100Tiêu đề chính - Tên cá nhân | Nguyễn Thiên Tứ |
| 245Nhan đề chính | Truyện dân gian Tày - Nùng Cao Bằng / Nguyễn Thiên Tứ ... [và những người khác]. |
| 260Địa chỉ xuất bản, phát hành... (in ấn) | Hà Nội : Thanh niên, 2011 |
| 300Mô tả vật lý | 278tr. ; 21 cm |
| 500Phụ chú chung | Dự án công bố, phổ biến tài sản văn hóa, văn nghệ dân gian Việt Nam. |
| 541Phụ chú về nguồn bổ sung trực tiếp | Tặng |
| 650Tiêu đề bổ sung chủ đề - thuật ngữ chủ đề |
|
| 700Tiêu đề bổ sung - Tên cá nhân |
|
| 710Tiêu đề bổ sung - Tên tập thể | Hội Văn nghệ dân gian Việt Nam. |
| 999Bộ sưu tập | Sách, chuyên khảo, tuyển tập |
=001 32397=005 20140414132127.7=008 140414=020 ##$a9786046400196=041 ##$aVie=082 ##$a398.209597 $bNg527T=100 ##$aNguyễn Thiên Tứ=245 ##$aTruyện dân gian Tày - Nùng Cao Bằng / $cNguyễn Thiên Tứ ... [và những người khác].=260 ##$aHà Nội : $bThanh niên, $c2011=300 ##$a278tr. ; $c21 cm=500 ##$aDự án công bố, phổ biến tài sản văn hóa, văn nghệ dân gian Việt Nam.=541 ##$aTặng=650 ##$aDân tộc Nùng=650 ##$aDân tộc Tày=650 ##$aTruyện dân gian=650 ##$aVăn học dân gian $zViệt Nam.=700 ##$aHoàng, Anh Minh.=700 ##$aHoàng, Ngọc Bích.=700 ##$aHoàng, Thị Nhuận.=700 ##$aNguyễn, Thiên Tứ.=700 ##$aNông, Vĩnh Tuân.=710 ##$aHội Văn nghệ dân gian Việt Nam.=841 ##$bKho Hóc Môn $j300000224=LDR 01038nam a2200313 45e0

