Sách, chuyên khảo, tuyển tập
Giáo trình học chữ Kanji 5 (Sơ cấp)
Nippon kanji kyoiku shinkokai · Tokyo : Viện nghiên cứu giáo dục Nhật ngữ , 1992
- Nhà xuất bản
- Tokyo : Viện nghiên cứu giáo dục Nhật ngữ , 1992
- ISBN
- 4-931237-26-6
- Phân loại Dewey
- 495.68S
- Ngôn ngữ
- Tiếng Nhật
Tình trạng theo từng kho
| Kho & vị trí | Số bản | Đặt online |
|---|---|---|
| Hóc Môn — Thư viện Hóc Môn | Còn 83 trên 83 bản | Không |
Thông tin biên mục
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| 001Số kiểm soát | 3148 |
| 005Ngày và thời gian giao dịch lần cuối với biểu ghi | 20/03/2015 · 09:36 |
| 008Các yếu tố dữ liệu có độ dài cố định | 150122 |
| 020Số sách chuẩn quốc tế ISBN | 4-931237-26-6 |
| 041Mã ngôn ngữ | Jap |
| 082Ký hiệu xếp giá theo phân loại thập phân dewey | 495.68S K16 |
| 100Tiêu đề chính - Tên cá nhân | Nippon kanji kyoiku shinkokai |
| 245Nhan đề chính | Giáo trình học chữ Kanji 5 (Sơ cấp) |
| 250Lần xuất bản | 1 |
| 260Địa chỉ xuất bản, phát hành... (in ấn) | Tokyo : Viện nghiên cứu giáo dục Nhật ngữ , 1992 |
| 300Mô tả vật lý | 94 ; 26cm |
| 653Thuật ngữ chủ đề không kiểm soát |
|
| 999Bộ sưu tập | Sách, chuyên khảo, tuyển tập |
=001 3148=005 20150320093611.7=008 150122=020 ##$a4-931237-26-6=041 ##$aJap=082 ##$a495.68S $bK16=100 ##$aNippon kanji kyoiku shinkokai=245 ##$aGiáo trình học chữ Kanji 5 (Sơ cấp)=250 ##$a1=260 ##$aTokyo : $bViện nghiên cứu giáo dục Nhật ngữ , $c1992=300 ##$a94 ; $c26cm=653 ##$aTiếng Nhật=653 ##$aTiếng Nhật -- Kanji=653 ##$aTiếng Nhật -- Sơ cấp=841 ##$bKho Hóc Môn $j100009786, 100009787, 100009788, 100009789, 100009790, 200000159, 200000160, 200000163, 200000164, 200000165, 200000166, 200000167, 200000168, 200000170, 200000171, 200000172, 200000173, 200000174, 200000175, 200000176, 200000177, 200000178, 200000179, 200000180, 200000181, 200000182, 200000183, 200000184, 200000186, 200000187, 200000188, 200000192, 200000193, 200000194, 200000195, 200000199, 200000200, 200000418, 200000419, 200000420, 200000421, 200000422, 200000423, 200000424, 200000425, 200000426, 200000427, 200000428, 200000429, 200000430=LDR 01162nz a2200217n 4500

