Sách, chuyên khảo, tuyển tập
Giáo trình học chữ Kanji 6 (Sơ cấp)
Nippon kanji kyoiku shinkokai · Tokyo : Viện nghiên cứu giáo dục Nhật ngữ , 1992
- Nhà xuất bản
- Tokyo : Viện nghiên cứu giáo dục Nhật ngữ , 1992
- ISBN
- 4-931237-27-4
- Phân loại Dewey
- 495.68S
- Ngôn ngữ
- Tiếng Nhật
Tình trạng theo từng kho
| Kho & vị trí | Số bản | Đặt online |
|---|---|---|
| Hóc Môn — Thư viện Hóc Môn | Còn 97 trên 97 bản | Không |
Thông tin biên mục
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| 001Số kiểm soát | 3147 |
| 005Ngày và thời gian giao dịch lần cuối với biểu ghi | 22/01/2015 · 15:56 |
| 008Các yếu tố dữ liệu có độ dài cố định | 150122 |
| 020Số sách chuẩn quốc tế ISBN | 4-931237-27-4 |
| 041Mã ngôn ngữ | Jap |
| 082Ký hiệu xếp giá theo phân loại thập phân dewey | 495.68S K16 |
| 100Tiêu đề chính - Tên cá nhân | Nippon kanji kyoiku shinkokai |
| 245Nhan đề chính | Giáo trình học chữ Kanji 6 (Sơ cấp) |
| 250Lần xuất bản | 1 |
| 260Địa chỉ xuất bản, phát hành... (in ấn) | Tokyo : Viện nghiên cứu giáo dục Nhật ngữ , 1992 |
| 300Mô tả vật lý | 94 ; 26 cmcm |
| 653Thuật ngữ chủ đề không kiểm soát |
|
| 999Bộ sưu tập | Sách, chuyên khảo, tuyển tập |
=001 3147=005 20150122155626.4=008 150122=020 ##$a4-931237-27-4=041 ##$aJap=082 ##$a495.68S $bK16=100 ##$aNippon kanji kyoiku shinkokai=245 ##$aGiáo trình học chữ Kanji 6 (Sơ cấp)=250 ##$a1=260 ##$aTokyo : $bViện nghiên cứu giáo dục Nhật ngữ , $c1992=300 ##$a94 ; $c26 cmcm=653 ##$aTiếng Nhật=653 ##$aTiếng Nhật -- Kanji=653 ##$aTiếng Nhật -- Sơ cấp=841 ##$bKho Hóc Môn $j100009781, 100009782, 100009783, 100009784, 100009785, 200000556, 200000557, 200000558, 200000559, 200000560, 200000561, 200000562, 200000563, 200000564, 200000565, 200000566, 200000567, 200000568, 200000569, 200000570, 200000571, 200000572, 200000573, 200000574, 200000575, 200000576, 200000577, 200000578, 200000579, 200000580, 200000581, 200000582, 200000583, 200000584, 200000585, 200000586, 200000587, 200000588, 200000589, 200000590, 200000591, 200000592, 200000593, 200000594, 200000595, 200000596, 200000597, 200000598, 200000599, 200000600=LDR 01168nz a2200217n 4500

