Sách, chuyên khảo, tuyển tập
Giáo trình học chữ Kanji 4 (Sơ cấp)
Nippon kanji kyoiku shinkokai · Tokyo : Viện nghiên cứu giáo dục Nhật ngữ , 1992
- Nhà xuất bản
- Tokyo : Viện nghiên cứu giáo dục Nhật ngữ , 1992
- ISBN
- 4-931237-25-8
- Phân loại Dewey
- 495.68S
- Chủ đề
- Japanese languageJapanese language--Elementary levelJapanese language--KanjiTiếng NhậtTiếng Nhật -- KanjiTiếng Nhật -- Sơ cấp
- Ngôn ngữ
- Tiếng Nhật
Tình trạng theo từng kho
| Kho & vị trí | Số bản | Đặt online |
|---|---|---|
| Sư Vạn Hạnh — Thư viện Sư Vạn Hạnh | Còn 3 trên 3 bản | Được |
| Hóc Môn — Thư viện Hóc Môn | Còn 58 trên 58 bản | Không |
Thông tin biên mục
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| 001Số kiểm soát | 3146 |
| 005Ngày và thời gian giao dịch lần cuối với biểu ghi | 16/12/2025 · 15:15 |
| 008Các yếu tố dữ liệu có độ dài cố định | 150122 |
| 020Số sách chuẩn quốc tế ISBN | 4-931237-25-8 |
| 041Mã ngôn ngữ | Jap |
| 082Ký hiệu xếp giá theo phân loại thập phân dewey | 495.68S K16 |
| 100Tiêu đề chính - Tên cá nhân | Nippon kanji kyoiku shinkokai |
| 242Nhan đề dịch bởi cơ quan biên mục | Kanji Learning Textbook 4 (Elementary Level) |
| 245Nhan đề chính | Giáo trình học chữ Kanji 4 (Sơ cấp) |
| 250Lần xuất bản | 1 |
| 260Địa chỉ xuất bản, phát hành... (in ấn) | Tokyo : Viện nghiên cứu giáo dục Nhật ngữ , 1992 |
| 300Mô tả vật lý | 108 ; 26cm |
| 650Tiêu đề bổ sung chủ đề - thuật ngữ chủ đề |
|
| 852Nơi lưu giữ |
|
| 999Bộ sưu tập | Sách, chuyên khảo, tuyển tập |
=001 3146=005 20251216151516.000=008 150122=020 ##$a4-931237-25-8=041 ##$aJap=082 ##$a495.68S $bK16=100 ##$aNippon kanji kyoiku shinkokai=242 ##$aKanji Learning Textbook 4 (Elementary Level)=245 ##$aGiáo trình học chữ Kanji 4 (Sơ cấp)=250 ##$a1=260 ##$aTokyo : $bViện nghiên cứu giáo dục Nhật ngữ , $c1992=300 ##$a108 ; $c26cm=650 #0$aJapanese language=650 #0$aJapanese language--Elementary level=650 #0$aJapanese language--Kanji=650 #4$aTiếng Nhật=650 #4$aTiếng Nhật -- Kanji=650 #4$aTiếng Nhật -- Sơ cấp=852 ##$bThư viện Hóc Môn $j100009775, 100009776, 100009777, 100009778, 100009779, 200000055, 200000056, 200000057, 200000058, 200000059, 200000060, 200000061, 200000062, 200000063, 200000064, 200000065, 200000066, 200000067, 200000068, 200000069, 200000070, 200000071, 200000072, 200000073, 200000075, 200000076, 200000077, 200000078, 200000079, 200000080, 200000081, 200000082, 200000083, 200000084, 200000085, 200000086, 200000087, 200000088, 200000090, 200000092, 200000093, 200000094, 200000095, 200000096, 200000097, 200000098, 200000099, 200000100, 200000101, 200000102, 200000103, 200000104, 200000105, 200000106, 200000107, 200000108, 200000109, 200000110=852 ##$bThư viện Sư Vạn Hạnh $j200000074, 200000089, 200000091=LDR 01533nz a2200277n 4500

