Sách, chuyên khảo, tuyển tập
Giáo trình học chữ kanji nâng cao 2 (Trung cấp)
Nippon kanji kyoiku shinkokai · Tokyo : Viện nghiên cứu giáo dục Nhật ngữ , 1996
- Nhà xuất bản
- Tokyo : Viện nghiên cứu giáo dục Nhật ngữ , 1996
- ISBN
- 4-931237-76-2
- Phân loại Dewey
- 495.68T
- Chủ đề
- Japanese languageJapanese language--Intermediate levelJapanese language--KanjiTiếng NhậtTiếng Nhật -- KanjiTiếng Nhật -- Trung cấp
- Ngôn ngữ
- Tiếng Nhật
Tình trạng theo từng kho
| Kho & vị trí | Số bản | Đặt online |
|---|---|---|
| Hóc Môn — Kho 6A | Còn 3 trên 3 bản | Được |
| Hóc Môn — Thư viện Hóc Môn | Còn 93 trên 93 bản | Không |
Thông tin biên mục
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| 001Số kiểm soát | 3141 |
| 005Ngày và thời gian giao dịch lần cuối với biểu ghi | 16/12/2025 · 15:08 |
| 008Các yếu tố dữ liệu có độ dài cố định | 150122 |
| 020Số sách chuẩn quốc tế ISBN | 4-931237-76-2 |
| 041Mã ngôn ngữ | Jap |
| 082Ký hiệu xếp giá theo phân loại thập phân dewey | 495.68T K61 |
| 100Tiêu đề chính - Tên cá nhân | Nippon kanji kyoiku shinkokai |
| 242Nhan đề dịch bởi cơ quan biên mục | Advanced Kanji Learning Textbook 2 (Intermediate Level) |
| 245Nhan đề chính | Giáo trình học chữ kanji nâng cao 2 (Trung cấp) |
| 250Lần xuất bản | 1 |
| 260Địa chỉ xuất bản, phát hành... (in ấn) | Tokyo : Viện nghiên cứu giáo dục Nhật ngữ , 1996 |
| 300Mô tả vật lý | 196 ; 21 cmcm |
| 650Tiêu đề bổ sung chủ đề - thuật ngữ chủ đề |
|
| 852Nơi lưu giữ |
|
| 999Bộ sưu tập | Sách, chuyên khảo, tuyển tập |
=001 3141=005 20251216150803.000=008 150122=020 ##$a4-931237-76-2=041 ##$aJap=082 ##$a495.68T $bK61=100 ##$aNippon kanji kyoiku shinkokai=242 ##$aAdvanced Kanji Learning Textbook 2 (Intermediate Level)=245 ##$aGiáo trình học chữ kanji nâng cao 2 (Trung cấp)=250 ##$a1=260 ##$aTokyo : $bViện nghiên cứu giáo dục Nhật ngữ , $c1996=300 ##$a196 ; $c21 cmcm=650 #0$aJapanese language=650 #0$aJapanese language--Intermediate level=650 #0$aJapanese language--Kanji=650 #4$aTiếng Nhật=650 #4$aTiếng Nhật -- Kanji=650 #4$aTiếng Nhật -- Trung cấp=852 ##$bKho 6A $j200000038, 200000043, 200000045=852 ##$bThư viện Hóc Môn $j100009751, 100009752, 100009753, 100009754, 100009755, 200000001, 200000002, 200000003, 200000004, 200000005, 200000006, 200000007, 200000008, 200000009, 200000010, 200000011, 200000012, 200000013, 200000014, 200000015, 200000016, 200000017, 200000018, 200000019, 200000020, 200000021, 200000022, 200000023, 200000024, 200000025, 200000026, 200000027, 200000028, 200000029, 200000030, 200000031, 200000032, 200000033, 200000034, 200000035, 200000036, 200000037, 200000039, 200000040, 200000041, 200000042, 200000044, 200000046, 200000047, 200000048, 200000049, 200000050, 200000051, 200000052, 200000053, 200000054, 200000767, 200000768, 200000769, 200000770, 200000771, 200000772, 200000773, 200000774, 200000775, 200000776, 200000777, 200000778, 200000779, 200000780, 200000781, 200000782, 200000783, 200000784, 200000785, 200000786, 200000787, 200000788, 200000789, 200000790, 200000791, 200000792, 200000793, 200000794, 200000795, 200000796, 200000797, 200000798, 200000799, 200000800, 200000801, 200000802, 200000803=LDR 01926nz a2200277n 4500

