Sách, chuyên khảo, tuyển tập
Từ điển Anh Việt : English - Vietnamese Dictionary
Lê Khả Kế · Hà Nội : Thời Đại, 2012
- Nhà xuất bản
- Hà Nội : Thời Đại, 2012
- Mô tả vật lý
- 1882 trang
- Phân loại Dewey
- 423
- Ngôn ngữ
- Tiếng Anh
Tình trạng theo từng kho
| Kho & vị trí | Số bản | Đặt online |
|---|---|---|
| Sư Vạn Hạnh — Thư viện Sư Vạn Hạnh | Còn 1 trên 1 bản | Được |
| Hóc Môn — Thư viện Hóc Môn | Còn 1 trên 1 bản | Không |
| Ba Gia — Thư viện Ba Gia | Còn 1 trên 1 bản | Không |
Thông tin biên mục
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| 001Số kiểm soát | 31214 |
| 005Ngày và thời gian giao dịch lần cuối với biểu ghi | 16/10/2015 · 08:28 |
| 008Các yếu tố dữ liệu có độ dài cố định | 131114 |
| 041Mã ngôn ngữ | eng |
| 082Ký hiệu xếp giá theo phân loại thập phân dewey | 423 L250Kh |
| 100Tiêu đề chính - Tên cá nhân | Lê Khả Kế |
| 245Nhan đề chính | Từ điển Anh Việt = English - Vietnamese Dictionary |
| 250Lần xuất bản | 1 |
| 260Địa chỉ xuất bản, phát hành... (in ấn) | Hà Nội : Thời Đại , 2012 |
| 300Mô tả vật lý | 1882tr ; 24cm |
| 650Tiêu đề bổ sung chủ đề - thuật ngữ chủ đề |
|
| 999Bộ sưu tập | Sách, chuyên khảo, tuyển tập |
=001 31214=005 20151016082849.4=008 131114=041 0#$aeng=082 ##$a423 $bL250Kh=100 0#$aLê Khả Kế=245 10$aTừ điển Anh Việt = $bEnglish - Vietnamese Dictionary=250 ##$a1=260 ##$aHà Nội : $bThời Đại , $c2012=300 ##$a1882tr ; $c24cm=650 #0$aTiếng Anh=650 #0$aTừ điển=841 ##$bKho 1 $j100036640, 100036641=841 ##$bKho Hóc Môn $j100036642=LDR 00549nz a2200205n 4500

