Sách, chuyên khảo, tuyển tập
Từ điển Anh Việt : English - Vietnamese dictionary
Viện ngôn ngữ học · TPHCM : Phương Đông, 2011
- Nhà xuất bản
- TPHCM : Phương Đông, 2011
- Mô tả vật lý
- 2111 trang
- Phân loại Dewey
- 423
- Chủ đề
- Tiếng Anh -- Từ điển
- Ngôn ngữ
- Tiếng Anh
Tình trạng theo từng kho
| Kho & vị trí | Số bản | Đặt online |
|---|---|---|
| Sư Vạn Hạnh — Thư viện Sư Vạn Hạnh | Còn 6 trên 6 bản | Được |
| Hóc Môn — Thư viện Hóc Môn | Còn 3 trên 3 bản | Không |
| Ba Gia — Thư viện Ba Gia | Còn 1 trên 1 bản | Không |
Thông tin biên mục
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| 001Số kiểm soát | 31212 |
| 005Ngày và thời gian giao dịch lần cuối với biểu ghi | 16/10/2015 · 08:23 |
| 008Các yếu tố dữ liệu có độ dài cố định | 131114 |
| 041Mã ngôn ngữ | eng |
| 082Ký hiệu xếp giá theo phân loại thập phân dewey | 423 V305Ng |
| 100Tiêu đề chính - Tên cá nhân | Viện ngôn ngữ học |
| 245Nhan đề chính | Từ điển Anh Việt : English - Vietnamese dictionary |
| 250Lần xuất bản | 1 |
| 260Địa chỉ xuất bản, phát hành... (in ấn) | TPHCM : Phương Đông , 2011 |
| 300Mô tả vật lý | 2111tr ; 24cm |
| 650Tiêu đề bổ sung chủ đề - thuật ngữ chủ đề | Tiếng Anh -- Từ điển |
| 999Bộ sưu tập | Sách, chuyên khảo, tuyển tập |
=001 31212=005 20151016082324.9=008 131114=041 0#$aeng=082 ##$a423 $bV305Ng=100 ##$aViện ngôn ngữ học=245 10$aTừ điển Anh Việt : English - Vietnamese dictionary=250 ##$a1=260 ##$aTPHCM : $bPhương Đông , $c2011=300 ##$a2111tr ; $c24cm=650 #0$aTiếng Anh -- Từ điển=841 ##$bKho 1 $j100036647, 100036649, 100036650, 100036651, 100036652, 100036653, 100036654=841 ##$bKho Hóc Môn $j100036646, 100036648, 100036655=LDR 00619nz a2200193n 4500

