Sách, chuyên khảo, tuyển tập
Business essentials:Suppporting Peason BTEC Higher Nationals and Foundation degrees (English for finance);Finance: Auditing and financial systems and taxation/Course book
Bristish Library Cataloguing in Publication Data · London: BPP Learning Media : Ricoh House, 2013
- Nhà xuất bản
- London: BPP Learning Media : Ricoh House, 2013
- Mô tả vật lý
- 398 trang
- ISBN
- 9781445368313
- Phân loại Dewey
- 428.22
- Ngôn ngữ
- Tiếng Anh
Tình trạng theo từng kho
| Kho & vị trí | Số bản | Đặt online |
|---|---|---|
| Sư Vạn Hạnh — Thư viện Sư Vạn Hạnh | Còn 2 trên 2 bản | Được |
Thông tin biên mục
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| 001Số kiểm soát | 30605 |
| 005Ngày và thời gian giao dịch lần cuối với biểu ghi | 28/11/2016 · 14:00 |
| 008Các yếu tố dữ liệu có độ dài cố định | 130916 |
| 020Số sách chuẩn quốc tế ISBN | 9781445368313 (pbk) |
| 041Mã ngôn ngữ | Eng |
| 044Mã nước xuất bản/sản xuất | Xxk |
| 082Ký hiệu xếp giá theo phân loại thập phân dewey | 428.22 Br313T |
| 110Tiêu đề chính – Tên tập thể | Bristish Library Cataloguing in Publication Data |
| 245Nhan đề chính |
|
| 250Lần xuất bản | 3rd ed |
| 260Địa chỉ xuất bản, phát hành... (in ấn) | London: BPP Learning Media : Ricoh House , 2013 |
| 300Mô tả vật lý | 398page. + viii ; 29cm |
| 650Tiêu đề bổ sung chủ đề - thuật ngữ chủ đề | Finance, Public--Accounting. |
| 653Thuật ngữ chủ đề không kiểm soát | Tiếng Anh -- Tài chính kế toán |
| 999Bộ sưu tập | Sách, chuyên khảo, tuyển tập |
=001 30605=005 20161128140005.1=008 130916=020 ##$a9781445368313 $c(pbk)=041 0#$aEng=044 ##$aXxk=082 ##$a428.22 $bBr313T=110 ##$aBristish Library Cataloguing in Publication Data=245 10$aBusiness essentials:Suppporting Peason BTEC Higher Nationals and Foundation degrees (English for finance).=245 10$aFinance: Auditing and financial systems and taxation/Course book=250 ##$a3rd ed=260 ##$aLondon: BPP Learning Media : $bRicoh House , $c2013=300 ##$a398page. + viii ; $c29cm=650 #0$aFinance, Public $xAccounting.=653 ##$aTiếng Anh -- Tài chính kế toán=841 ##$bKho 1 $j100036191, 100036192=LDR 00802nz a2200229n 4500

