Sách, chuyên khảo, tuyển tập
Chu Kyuu Nihongo : tiếng Nhật trung cấp: Tuyển tập từ vựng - ví dụ mẫu câu
Đại học Ngoại ngữ Tokyo · Tokyo : ĐH Ngoại ngữ Tokyo , 1994
- Nhà xuất bản
- Tokyo : ĐH Ngoại ngữ Tokyo , 1994
- Phân loại Dewey
- 495.682T
- Ngôn ngữ
- Tiếng Nhật
Tình trạng theo từng kho
| Kho & vị trí | Số bản | Đặt online |
|---|---|---|
| Sư Vạn Hạnh — Thư viện Sư Vạn Hạnh | Còn 2 trên 2 bản | Được |
Thông tin biên mục
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| 001Số kiểm soát | 3042 |
| 005Ngày và thời gian giao dịch lần cuối với biểu ghi | 22/01/2015 · 15:35 |
| 008Các yếu tố dữ liệu có độ dài cố định | 150122 |
| 041Mã ngôn ngữ | Jap |
| 082Ký hiệu xếp giá theo phân loại thập phân dewey | 495.682T N691 |
| 100Tiêu đề chính - Tên cá nhân | Đại học Ngoại ngữ Tokyo |
| 245Nhan đề chính | Chu Kyuu Nihongo : tiếng Nhật trung cấp: Tuyển tập từ vựng - ví dụ mẫu câu |
| 250Lần xuất bản | 1 |
| 260Địa chỉ xuất bản, phát hành... (in ấn) | Tokyo : ĐH Ngoại ngữ Tokyo , 1994 |
| 300Mô tả vật lý | 267 ; 29 cmcm |
| 653Thuật ngữ chủ đề không kiểm soát |
|
| 999Bộ sưu tập | Sách, chuyên khảo, tuyển tập |
=001 3042=005 20150122153513.0=008 150122=041 ##$aJap=082 ##$a495.682T $bN691=100 ##$aĐại học Ngoại ngữ Tokyo=245 ##$aChu Kyuu Nihongo : tiếng Nhật trung cấp: Tuyển tập từ vựng - ví dụ mẫu câu=250 ##$a1=260 ##$aTokyo : $bĐH Ngoại ngữ Tokyo , $c1994=300 ##$a267 ; $c29 cmcm=653 ##$aTiếng Nhật=653 ##$aTiếng Nhật -- Trung cấp=653 ##$aTiếng Nhật -- Văn phạm=841 ##$bKho 1 $j100008132, 100009458=LDR 00645nz a2200205n 4500
