Giáo trình chính theo đề cương chi tiết
연세한국어 4-1 = Yonsei Korean 4-1
Jo, Hyeon Seon, Han, Song Hwa, So, Ji Yeong · Seoul : Đại Học Yonsei , 2008
- Nhà xuất bản
- Seoul : Đại Học Yonsei , 2008
- Mô tả vật lý
- 211 trang
- ISBN
- 978-89-7149-844-4
- Phân loại Dewey
- 495.78
- Chủ đề
- Kỹ năng nghe, nói
- Ngôn ngữ
- Tiếng Hàn
Tình trạng theo từng kho
| Kho & vị trí | Số bản | Đặt online |
|---|---|---|
| Sư Vạn Hạnh — Thư viện Sư Vạn Hạnh | Còn 2 trên 2 bản | Được |
| Hóc Môn — Thư viện Hóc Môn | Còn 2 trên 2 bản | Không |
| Ba Gia — Thư viện Ba Gia | Còn 1 trên 1 bản | Không |
Thông tin biên mục
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| 001Số kiểm soát | 30278 |
| 005Ngày và thời gian giao dịch lần cuối với biểu ghi | 28/11/2023 · 14:24 |
| 008Các yếu tố dữ liệu có độ dài cố định | 130711 |
| 020Số sách chuẩn quốc tế ISBN | 978-89-7149-844-4 |
| 040Cơ quan tạo biểu ghi biên mục gốc | Huflit |
| 041Mã ngôn ngữ | kor |
| 044Mã nước xuất bản/sản xuất | ko |
| 082Ký hiệu xếp giá theo phân loại thập phân dewey | 495.78 J300-o |
| 100Tiêu đề chính - Tên cá nhân | Jo, Hyeon Seon |
| 242Nhan đề dịch bởi cơ quan biên mục | Tiếng Hàn Yonsei 4-1 |
| 245Nhan đề chính | 연세한국어 4-1 = Yonsei Korean 4-1 / Jo Hyeon Seon, Han Song Hwa, So Ji Yeong. |
| 250Lần xuất bản | 1 |
| 260Địa chỉ xuất bản, phát hành... (in ấn) | Seoul : Đại Học Yonsei , 2008 |
| 300Mô tả vật lý | 211 trang ; 29 cm + CD (MSBG: 32682) |
| 526Phụ chú thông tin về chương trình học tập |
|
| 653Thuật ngữ chủ đề không kiểm soát | Kỹ năng nghe, nói |
| 700Tiêu đề bổ sung - Tên cá nhân |
|
| 852Nơi lưu giữ |
|
| 999Bộ sưu tập | Giáo trình chính theo đề cương chi tiết |
=001 30278=005 20231128142431.000=008 130711=020 ##$a978-89-7149-844-4=040 ##$aHuflit=041 1#$akor=044 ##$ako=082 04$a495.78 $bJ300-o=100 1#$aJo, Hyeon Seon=242 10$aTiếng Hàn Yonsei 4-1=245 1#$a연세한국어 4-1 = $bYonsei Korean 4-1 / $cJo Hyeon Seon, Han Song Hwa, So Ji Yeong.=250 ##$a1=260 ##$aSeoul : $bĐại Học Yonsei , $c2008=300 ##$a211 trang ; $c29 cm + $eCD (MSBG: 32682)=526 0#$aHàn Quốc học, $bKỹ năng thuyết trình tiếng Hàn , $iĐCCT - 2019=526 0#$aHàn Quốc học, $bNghe tin thời sự Hàn Quốc , $iĐCCT - 2019=526 0#$aHàn Quốc học, $bNgữ pháp tiếng Hàn nâng cao 3 , $iĐCCT - 2021=526 0#$aHàn Quốc học, $bViết tiếng Hàn 7, $iĐCCT - 2019=526 0#$aHàn Quốc học, $bViết tiếng Hàn 8, $iĐCCT - 2019=653 ##$aKỹ năng nghe, nói=700 1#$aHan, Song Hwa=700 1#$aSo, Ji Yeong=721 ##$aĐông Phương học - Ngành Hàn Quốc học=722 ##$aKỹ năng thuyết trình tiếng Hàn=722 ##$aNghe tin thời sự Hàn Quốc=722 ##$aNgữ pháp tiếng Hàn nâng cao 3=722 ##$aViết tiếng Hàn 7=722 ##$aViết tiếng Hàn 8=852 ##$bThư viện Hóc Môn $j100036096, 100036098=852 ##$bThư viện Sư Vạn Hạnh $j100036090, 100036097, 100036099=LDR 01550nam a2200397 4500

