Sách, chuyên khảo, tuyển tập
The new Cambridge Ennglish course .4, Upper-Intermediate
Swan, Michael · Great Britain : Cambridge university, 1990
- Nhà xuất bản
- Great Britain : Cambridge university, 1990
- Mô tả vật lý
- 141 trang
- ISBN
- 0-521-37664-5
- Phân loại Dewey
- 428.3
- Chủ đề
- English language--Spoken EnglishEnglish language--Study and teaching--Foreign speakersTiếng Anh--Học tập và giảng dạy--Người nói tiếng nước ngoàiTiếng Anh--Nói tiếng Anh
- Ngôn ngữ
- Tiếng Anh
Tình trạng theo từng kho
| Kho & vị trí | Số bản | Đặt online |
|---|---|---|
| Hóc Môn — Thư viện Hóc Môn | Còn 5 trên 5 bản | Không |
Thông tin biên mục
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| 001Số kiểm soát | 2989 |
| 005Ngày và thời gian giao dịch lần cuối với biểu ghi | 28/02/2017 · 15:46 |
| 008Các yếu tố dữ liệu có độ dài cố định | 170228 |
| 020Số sách chuẩn quốc tế ISBN | 0-521-37664-5 |
| 041Mã ngôn ngữ | Eng |
| 044Mã nước xuất bản/sản xuất | Enk |
| 082Ký hiệu xếp giá theo phân loại thập phân dewey | 428.3 S972ne |
| 100Tiêu đề chính - Tên cá nhân | Swan, Michael |
| 245Nhan đề chính | The new Cambridge Ennglish course, 4 : Upper-Intermediate / Michael Swan, Catherine Walter |
| 250Lần xuất bản | 1 |
| 260Địa chỉ xuất bản, phát hành... (in ấn) | Great Britain : Cambridge university , 1990 |
| 300Mô tả vật lý | 141p ; Ill ; 24 cm |
| 650Tiêu đề bổ sung chủ đề - thuật ngữ chủ đề |
|
| 700Tiêu đề bổ sung - Tên cá nhân | Catherine Walter |
| 999Bộ sưu tập | Sách, chuyên khảo, tuyển tập |
=001 2989=005 20170228154643.4=008 170228=020 ##$a0-521-37664-5=041 0#$aEng=044 ##$aEnk=082 0#$a428.3 $bS972ne=100 1#$aSwan, Michael=245 10$aThe new Cambridge Ennglish course, $n4 : $pUpper-Intermediate / $cMichael Swan, Catherine Walter=250 ##$a1=260 ##$aGreat Britain : $bCambridge university , $c1990=300 ##$a141p ; $bIll ; $c24 cm=650 #0$aEnglish language $xSpoken English.=650 #0$aEnglish language $xStudy and teaching $xForeign speakers.=650 #4$aTiếng Anh $xHọc tập và giảng dạy $xNgười nói tiếng nước ngoài.=650 #4$aTiếng Anh $xNói tiếng Anh.=700 1#$aCatherine Walter=841 ##$bKho Hóc Môn $j100009204, 100009205, 100009206, 100009207, 100009208=LDR 00912nz a2200253n 4500

