Sách, chuyên khảo, tuyển tập
Xác suất & thống kê toán
Hoàng Ngọc Nhậm · TPHCM : Thống Kê , 2011
- Nhà xuất bản
- TPHCM : Thống Kê , 2011
- Mô tả vật lý
- 277 trang
- Phân loại Dewey
- 519
- Chủ đề
- Mathematical statistics -- Problems, exercises, etcProbabilities -- Problems, exercise, etcThống kê toán học -- Vấn đề, bài tập, vvXác suất -- Vấn đề, bài tập, vv
- Ngôn ngữ
- Tiếng Việt
Tình trạng theo từng kho
| Kho & vị trí | Số bản | Đặt online |
|---|---|---|
| Sư Vạn Hạnh — Thư viện Sư Vạn Hạnh | Còn 3 trên 3 bản | Được |
| Hóc Môn — Thư viện Hóc Môn | Còn 2 trên 2 bản | Không |
Thông tin biên mục
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| 001Số kiểm soát | 29686 |
| 005Ngày và thời gian giao dịch lần cuối với biểu ghi | 07/03/2017 · 14:20 |
| 008Các yếu tố dữ liệu có độ dài cố định | 130627 |
| 041Mã ngôn ngữ | Vie |
| 044Mã nước xuất bản/sản xuất | vm |
| 082Ký hiệu xếp giá theo phân loại thập phân dewey | 519 H407Ng |
| 100Tiêu đề chính - Tên cá nhân | Hoàng Ngọc Nhậm |
| 245Nhan đề chính | Xác suất & thống kê toán / Hoàng Ngọc Nhậm |
| 250Lần xuất bản | 1 |
| 260Địa chỉ xuất bản, phát hành... (in ấn) | TPHCM : Thống Kê , 2011 |
| 300Mô tả vật lý | 277 tr. ; 24 cm |
| 650Tiêu đề bổ sung chủ đề - thuật ngữ chủ đề |
|
| 999Bộ sưu tập | Sách, chuyên khảo, tuyển tập |
=001 29686=005 20170307142000.2=008 130627=041 0#$aVie=044 ##$avm=082 0#$a519 $bH407Ng=100 1#$aHoàng Ngọc Nhậm=245 10$aXác suất & thống kê toán / $cHoàng Ngọc Nhậm=250 ##$a1=260 ##$aTPHCM : $bThống Kê , $c2011=300 ##$a277 tr. ; $c24 cm=650 #0$aMathematical statistics $xProblems, exercises, etc.=650 #0$aProbabilities $xProblems, exercise, etc.=650 #4$aThống kê toán học $xVấn đề, bài tập, vv...=650 #4$aXác suất $xVấn đề, bài tập, vv...=841 ##$bKho 1 $j100035036, 100035037, 100035038=841 ##$bKho Hóc Môn $j100035034, 100035035=LDR 00789nz a2200241n 4500

