Sách kỹ năng
For and against : Advanced speaking practice
Alexandr,e L.G · Hà Nội : Thế Giới, 1995
- Nhà xuất bản
- Hà Nội : Thế Giới, 1995
- Mô tả vật lý
- 341 trang
- Phân loại Dewey
- 428.3
- Chủ đề
- English language--Textbooks for foreign speakersEnglish language--Conversation and phrase booksTiếng Anh--Sách giáo khoa cho người nói tiếng nước ngoàiTiếng Anh--Đàm thoại và mẫu câu
- Ngôn ngữ
- Tiếng Anh
Tình trạng theo từng kho
| Kho & vị trí | Số bản | Đặt online |
|---|---|---|
| Sư Vạn Hạnh — Thư viện Sư Vạn Hạnh | Còn 1 trên 1 bản | Được |
| Hóc Môn — Thư viện Hóc Môn | Còn 4 trên 4 bản | Không |
Thông tin biên mục
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| 001Số kiểm soát | 2960 |
| 005Ngày và thời gian giao dịch lần cuối với biểu ghi | 14/05/2026 · 11:26 |
| 008Các yếu tố dữ liệu có độ dài cố định | 131111 |
| 040Cơ quan tạo biểu ghi biên mục gốc | HUFLITLIB |
| 041Mã ngôn ngữ | eng |
| 044Mã nước xuất bản/sản xuất | vm |
| 082Ký hiệu xếp giá theo phân loại thập phân dewey | 428.3 A376fo |
| 100Tiêu đề chính - Tên cá nhân | Alexandr,e L.G. |
| 245Nhan đề chính | For and against : Advanced speaking practice / L.G. Alexander, Đặng Lâm Hùng, Đặng Tuấn Anh. |
| 250Lần xuất bản | 1 |
| 260Địa chỉ xuất bản, phát hành... (in ấn) | Hà Nội : Thế Giới , 1995 |
| 300Mô tả vật lý | 341p ; 19 cm |
| 650Tiêu đề bổ sung chủ đề - thuật ngữ chủ đề |
|
| 700Tiêu đề bổ sung - Tên cá nhân |
|
| 852Nơi lưu giữ |
|
| 999Bộ sưu tập | Sách kỹ năng |
=001 2960=005 20260514112615.000=008 131111=040 ##$aHUFLITLIB=041 1#$aeng=044 ##$avm=082 0#$a428.3 $bA376fo=100 1#$aAlexandr,e L.G.=245 10$aFor and against : $bAdvanced speaking practice / $cL.G. Alexander, Đặng Lâm Hùng, Đặng Tuấn Anh.=250 ##$a1=260 ##$aHà Nội : $bThế Giới , $c1995=300 ##$a341p ; $c19 cm=650 #0$aEnglish language $vTextbooks for foreign speakers.=650 #0$aEnglish language $xConversation and phrase books.=650 #4$aTiếng Anh $vSách giáo khoa cho người nói tiếng nước ngoài.=650 #4$aTiếng Anh $xĐàm thoại và mẫu câu.=700 1#$aĐặng Lâm Hùng=700 1#$aĐặng Tuấn Anh.=852 ##$bThư viện Hóc Môn $j100009053, 100009054, 100009055, 100009056=852 ##$bThư viện Sư Vạn Hạnh $j100048018=LDR 01100nz a2200289n 4500
