Sách, chuyên khảo, tuyển tập
Phương thức Toyota = The Toyota way : 14 nguyên lý quản trị nổi tiếng của Toyata
Liker, Jeffrey K, Hắc Hải, Sỹ Huy, Trường Khanh · Hà nội : Lao Động - Xã hội , 2012
- Nhà xuất bản
- Hà nội : Lao Động - Xã hội , 2012
- Mô tả vật lý
- 591 trang
- Phân loại Dewey
- 658.019
- Chủ đề
- Corporate cultureIndustrial managementIndustrial productivityProduction managementNăng suất công nghiệpQuản lý công nghiệpQuản lý sản xuấtVăn hóa công ty
- Ngôn ngữ
- Tiếng Việt
Tình trạng theo từng kho
| Kho & vị trí | Số bản | Đặt online |
|---|---|---|
| Sư Vạn Hạnh — Thư viện Sư Vạn Hạnh | Còn 2 trên 2 bản | Được |
| Hóc Môn — Thư viện Hóc Môn | Còn 3 trên 3 bản | Không |
Thông tin biên mục
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| 001Số kiểm soát | 29255 |
| 005Ngày và thời gian giao dịch lần cuối với biểu ghi | 20/04/2017 · 10:47 |
| 008Các yếu tố dữ liệu có độ dài cố định | 130514 |
| 041Mã ngôn ngữ | Vie |
| 044Mã nước xuất bản/sản xuất | vm |
| 082Ký hiệu xếp giá theo phân loại thập phân dewey | 658.019 L301J300 |
| 100Tiêu đề chính - Tên cá nhân | Liker, Jeffrey K. |
| 245Nhan đề chính | Phương thức Toyota = The Toyota way : 14 nguyên lý quản trị nổi tiếng của Toyata / Jeffrey K.Liker, Trường Khanh, Sỹ Huy, Hắc Hải, |
| 250Lần xuất bản | 2 |
| 260Địa chỉ xuất bản, phát hành... (in ấn) | Hà nội : Lao Động - Xã hội , 2012 |
| 300Mô tả vật lý | 591 tr. ; 21 cm |
| 650Tiêu đề bổ sung chủ đề - thuật ngữ chủ đề |
|
| 700Tiêu đề bổ sung - Tên cá nhân |
|
| 999Bộ sưu tập | Sách, chuyên khảo, tuyển tập |
=001 29255=005 20170420104745.2=008 130514=041 1#$aVie=044 ##$avm=082 0#$a658.019 $bL301J300=100 1#$aLiker, Jeffrey K.=245 10$aPhương thức Toyota = $bThe Toyota way : $b14 nguyên lý quản trị nổi tiếng của Toyata / $cJeffrey K.Liker, Trường Khanh, Sỹ Huy, Hắc Hải,=250 ##$a2=260 ##$aHà nội : $bLao Động - Xã hội , $c2012=300 ##$a591 tr. ; $c21 cm=650 #0$aCorporate culture.=650 #0$aIndustrial management.=650 #0$aIndustrial productivity.=650 #0$aProduction management.=650 #4$aNăng suất công nghiệp.=650 #4$aQuản lý công nghiệp.=650 #4$aQuản lý sản xuất.=650 #4$aVăn hóa công ty.=700 0#$aHắc Hải.=700 0#$aSỹ Huy.=700 0#$aTrường Khanh.=841 ##$bKho 1 $j100034462=841 ##$bKho Hóc Môn $j100034458, 100034459, 100034460, 100034461=LDR 01066nz a2200325n 4500
