Sách, chuyên khảo, tuyển tập
Tourism and social marketing
Hall, Colin Michael, 1961 · London New York : Routledge, 2014
- Nhà xuất bản
- London New York : Routledge, 2014
- Mô tả vật lý
- 294 trang
- ISBN
- 9780415576666 (Bìa mềm)
- Phân loại Dewey
- 910.68/8
- Chủ đề
- BUSINESS & ECONOMICS / Consumer BehaviorTourismTRAVEL / GeneralDu lịchKinh doanh&kinh tế/Hành vi tiêu dùngTiếp thị xã hội
- Ngôn ngữ
- Tiếng Anh
Tình trạng theo từng kho
| Kho & vị trí | Số bản | Đặt online |
|---|---|---|
| Sư Vạn Hạnh — Thư viện Sư Vạn Hạnh | Còn 3 trên 3 bản | Được |
Thông tin biên mục
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| 001Số kiểm soát | 29017 |
| 005Ngày và thời gian giao dịch lần cuối với biểu ghi | 16/02/2017 · 13:52 |
| 008Các yếu tố dữ liệu có độ dài cố định | 150128 |
| 020Số sách chuẩn quốc tế ISBN | 9780415576666 (Bìa mềm) |
| 041Mã ngôn ngữ | Eng |
| 082Ký hiệu xếp giá theo phân loại thập phân dewey | 910.68/8 H103L m |
| 100Tiêu đề chính - Tên cá nhân | Hall, Colin Michael, 1961- |
| 245Nhan đề chính | Tourism and social marketing / C. Michael Hall. |
| 260Địa chỉ xuất bản, phát hành... (in ấn) | London ; New York : Routledge, 2014 |
| 300Mô tả vật lý | 294tr. ; ill. ; 24.5cm |
| 490Thông tin tùng thư | Routledge international series in tourism, business and management |
| 504Phụ chú thư mục v.v... | Includes bibliographical references (p. 244-288) and index. |
| 650Tiêu đề bổ sung chủ đề - thuật ngữ chủ đề |
|
| 653Thuật ngữ chủ đề không kiểm soát |
|
| 999Bộ sưu tập | Sách, chuyên khảo, tuyển tập |
=001 29017=005 20170216135254.6=008 150128=020 ##$a9780415576666 (Bìa mềm)=041 0#$aEng=082 0#$a910.68/8 $bH103L m=100 1#$aHall, Colin Michael, $d1961-=245 10$aTourism and social marketing / $cC. Michael Hall.=260 ##$aLondon ; $aNew York : $bRoutledge, $c2014=300 ##$a294tr. ; $bill. ; $c24.5cm=490 ##$aRoutledge international series in tourism, business and management=504 ##$aIncludes bibliographical references (p. 244-288) and index.=650 #0$aBUSINESS & ECONOMICS / Consumer Behavior.=650 #0$aTourism.=650 #0$aTRAVEL / General. $2bisacsh=653 ##$aDu lịch=653 ##$aKinh doanh&kinh tế/Hành vi tiêu dùng=653 ##$aTiếp thị xã hội=841 ##$bKho 1 $j100037439, 100037440, 100037441=LDR 00969nam a2200289 45e0

