Sách, chuyên khảo, tuyển tập
Toán rời rạc
Nguyễn Hữu Anh · Hà Nội : Giáo dục, 1999
- Nhà xuất bản
- Hà Nội : Giáo dục, 1999
- Mô tả vật lý
- 199 trang
- Phân loại Dewey
- 510
- Ngôn ngữ
- Tiếng Việt
Tình trạng theo từng kho
| Kho & vị trí | Số bản | Đặt online |
|---|---|---|
| Sư Vạn Hạnh — Thư viện Sư Vạn Hạnh | Còn 3 trên 3 bản | Được |
| Hóc Môn — Thư viện Hóc Môn | Còn 2 trên 2 bản | Không |
Thông tin biên mục
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| 001Số kiểm soát | 2771 |
| 005Ngày và thời gian giao dịch lần cuối với biểu ghi | 10/02/2017 · 10:44 |
| 008Các yếu tố dữ liệu có độ dài cố định | 131003 |
| 041Mã ngôn ngữ | Vie |
| 044Mã nước xuất bản/sản xuất | vm |
| 082Ký hiệu xếp giá theo phân loại thập phân dewey | 510 A596to |
| 100Tiêu đề chính - Tên cá nhân | Nguyễn Hữu Anh |
| 245Nhan đề chính | Toán rời rạc / Nguyễn Hữu Anh. |
| 250Lần xuất bản | 1 |
| 260Địa chỉ xuất bản, phát hành... (in ấn) | Hà Nội : Giáo dục , 1999 |
| 300Mô tả vật lý | 199 tr. ; 24 cm |
| 650Tiêu đề bổ sung chủ đề - thuật ngữ chủ đề |
|
| 999Bộ sưu tập | Sách, chuyên khảo, tuyển tập |
=001 2771=005 20170210104449.9=008 131003=041 0#$aVie=044 ##$avm=082 0#$a510 $bA596to=100 1#$aNguyễn Hữu Anh=245 10$aToán rời rạc / $cNguyễn Hữu Anh.=250 ##$a1=260 ##$aHà Nội : $bGiáo dục , $c1999=300 ##$a199 tr. ; $c24 cm=650 #0$aComputer science $xMathematics.=650 #4$aToán rời rạc.=841 ##$bKho 1 $j100008455, 100008456, 100008457=841 ##$bKho Hóc Môn $j100008458, 100008459=LDR 00606nz a2200217n 4500

