Sách, chuyên khảo, tuyển tập
三國演義 : 繪畫 本 1
Lư Văn · China : 上海 人民 美術 出版 社, 2000
- Nhà xuất bản
- China : 上海 人民 美術 出版 社, 2000
- Mô tả vật lý
- 708 trang
- ISBN
- 7-5322-1214-9
- Phân loại Dewey
- 895.1
- Chủ đề
- ChineseHistory -- ChineseLịch sử -- Trung QuốcLiterature -- ChineseTiếng TrungVăn học -- Trung Quốc
- Ngôn ngữ
- Tiếng Trung
Tình trạng theo từng kho
| Kho & vị trí | Số bản | Đặt online |
|---|---|---|
| Sư Vạn Hạnh — Thư viện Sư Vạn Hạnh | Còn 1 trên 1 bản | Được |
Thông tin biên mục
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| 001Số kiểm soát | 2666 |
| 005Ngày và thời gian giao dịch lần cuối với biểu ghi | 27/04/2023 · 14:19 |
| 008Các yếu tố dữ liệu có độ dài cố định | 160622 |
| 020Số sách chuẩn quốc tế ISBN | 7-5322-1214-9 |
| 041Mã ngôn ngữ | chi |
| 044Mã nước xuất bản/sản xuất | cc |
| 082Ký hiệu xếp giá theo phân loại thập phân dewey | 895.1 V217 |
| 100Tiêu đề chính - Tên cá nhân | Lư Văn |
| 242Nhan đề dịch bởi cơ quan biên mục | Tam Quốc diễn nghĩa |
| 245Nhan đề chính | 三國演義 : 繪畫 本 1 / Lư Văn |
| 250Lần xuất bản | 1 |
| 260Địa chỉ xuất bản, phát hành... (in ấn) | China : 上海 人民 美術 出版 社, 2000 |
| 300Mô tả vật lý | 708 trang ; 18x23cm |
| 500Phụ chú chung | 中國 四 大 古典 小說 |
| 650Tiêu đề bổ sung chủ đề - thuật ngữ chủ đề |
|
| 852Nơi lưu giữ | Thư viện Sư Vạn Hạnh 100007973 |
| 999Bộ sưu tập | Sách, chuyên khảo, tuyển tập |
=001 2666=005 20230427141957.000=008 160622=020 ##$a7-5322-1214-9=041 0#$achi=044 ##$acc=082 04$a895.1 $bV217=100 1#$aLư Văn=242 10$aTam Quốc diễn nghĩa=245 10$a三國演義 : $b繪畫 本 1 / $cLư Văn=250 ##$a1=260 ##$aChina : $b上海 人民 美術 出版 社, $c2000=300 ##$a708 trang ; $c18x23cm=500 ##$a中國 四 大 古典 小說=650 #4$aChinese=650 #4$aHistory -- Chinese=650 #4$aLịch sử -- Trung Quốc=650 #4$aLiterature -- Chinese=650 #4$aTiếng Trung=650 #4$aVăn học -- Trung Quốc=852 ##$bThư viện Sư Vạn Hạnh $j100007973=LDR 00820nz a2200289n 4500

