Sách, chuyên khảo, tuyển tập
Địa lý kinh tế học
Nguyễn Đức Tuấn · Hà Nội : Thống Kê , 2000
- Nhà xuất bản
- Hà Nội : Thống Kê , 2000
- Mô tả vật lý
- 442 trang
- Phân loại Dewey
- 330.9
- Chủ đề
- Địa lý -- Kinh tế
- Ngôn ngữ
- Tiếng Việt
Tình trạng theo từng kho
| Kho & vị trí | Số bản | Đặt online |
|---|---|---|
| Sư Vạn Hạnh — Thư viện Sư Vạn Hạnh | Còn 2 trên 2 bản | Được |
| Hóc Môn — Thư viện Hóc Môn | Còn 2 trên 2 bản | Không |
Thông tin biên mục
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| 001Số kiểm soát | 2653 |
| 005Ngày và thời gian giao dịch lần cuối với biểu ghi | 26/11/2013 · 10:19 |
| 008Các yếu tố dữ liệu có độ dài cố định | 131104 |
| 041Mã ngôn ngữ | Vie |
| 082Ký hiệu xếp giá theo phân loại thập phân dewey | 330.9 T883đi |
| 100Tiêu đề chính - Tên cá nhân | Nguyễn Đức Tuấn |
| 245Nhan đề chính | Địa lý kinh tế học |
| 260Địa chỉ xuất bản, phát hành... (in ấn) | Hà Nội : Thống Kê , 2000 |
| 300Mô tả vật lý | 442 tr. ; 21 cm |
| 653Thuật ngữ chủ đề không kiểm soát | Địa lý -- Kinh tế |
| 999Bộ sưu tập | Sách, chuyên khảo, tuyển tập |
=001 2653=005 20131126101926.6=008 131104=041 ##$aVie=082 ##$a330.9 $bT883đi=100 ##$aNguyễn Đức Tuấn=245 ##$aĐịa lý kinh tế học=260 ##$aHà Nội : $bThống Kê , $c2000=300 ##$a442 tr. ; $c21 cm=653 ##$aĐịa lý -- Kinh tế=841 ##$bKho 1 $j100007698, 100007701=841 ##$bKho Hóc Môn $j100007699, 100007700=LDR 00509nz a2200181n 4500
