Tài liệu Download
Chemistry
Nathan, Harold D · New York : Wiley, 2001
- Nhà xuất bản
- New York : Wiley, 2001
- Mô tả vật lý
- 186 trang
- ISBN
- 0764563777 (pbk.)
- Phân loại Dewey
- 540/.76
- Ngôn ngữ
- Tiếng Anh
Bản điện tử
Toàn vănPDF · đọc ngay trên trình duyệt
Cần đăng nhậpĐọc
Thông tin biên mục
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| 001Số kiểm soát | 26242 |
| 005Ngày và thời gian giao dịch lần cuối với biểu ghi | 16/12/2013 · 11:33 |
| 008Các yếu tố dữ liệu có độ dài cố định | 010227s2001 nyua b 001 0 eng |
| 010Số kiểm soát của thư viện quốc hội hoa kỳ | 2001024132 |
| 020Số sách chuẩn quốc tế ISBN | 0764563777 (pbk.) |
| 040Cơ quan tạo biểu ghi biên mục gốc | DLC DLC DLC |
| 041Mã ngôn ngữ | eng |
| 042Mã xác thực | pcc |
| 050Ký hiệu xếp giá theo phân loại thư viện quốc hội hoa kỳ | QD41 .N384 2001 |
| 082Ký hiệu xếp giá theo phân loại thập phân dewey | 540/.76 21 |
| 100Tiêu đề chính - Tên cá nhân | Nathan, Harold D. |
| 245Nhan đề chính | Chemistry / by Harold D. Nathan and Charles Henrickson. |
| 246Dạng khác của nhan đề | CliffsQuickReview chemistry |
| 260Địa chỉ xuất bản, phát hành... (in ấn) | New York : Wiley, 2001 |
| 300Mô tả vật lý | v, 186 p. : ill. ; 22 cm. |
| 490Thông tin tùng thư | CliffsQuickReview |
| 504Phụ chú thư mục v.v... | Includes bibliographical references (p. [156]) and index. |
| 650Tiêu đề bổ sung chủ đề - thuật ngữ chủ đề | Chemistry--Outlines, syllabi, etc. |
| 700Tiêu đề bổ sung - Tên cá nhân | Henrickson, Charles. |
| 830Tiêu đề bổ sung cho tùng thư - nhan đề đồng nhất | Cliffs quick review. |
| 999Bộ sưu tập | Tài liệu Download |
=001 26242=005 20131216113306.5=008 010227s2001 nyua b 001 0 eng=010 \\$a2001024132=020 \\$a0764563777 (pbk.)=040 \\$aDLC $cDLC $dDLC=041 ##$aeng=042 \\$apcc=050 00$aQD41 $b.N384 2001=082 00$a540/.76 $221=100 1\$aNathan, Harold D.=245 10$aChemistry / $cby Harold D. Nathan and Charles Henrickson.=246 3\$aCliffsQuickReview chemistry=260 \\$aNew York : $bWiley, $c2001=300 \\$av, 186 p. : $bill. ; $c22 cm.=490 1\$aCliffsQuickReview=504 \\$aIncludes bibliographical references (p. [156]) and index.=650 \0$aChemistry $vOutlines, syllabi, etc.=700 1\$aHenrickson, Charles.=830 \0$aCliffs quick review.=906 \\$a7 $bcbc $corignew $d1 $eocip $f20 $gy-gencatlg=925 0\$aacquire $b1 shelf copy $xpolicy default=955 \\$ato ASCD pc14 02-27-01; jp43 02-27-01 to jp99; jp99 to SL 02-28-01; jp05; to Dewey 03-01-01; aa01 03-01-01 $fpv19 2003-12-15 CIP ver to BCCD=LDR 01176cam a22003374a 4500

