Tài liệu Download
VHDL : programming by example
Perry, Douglas L · New York : McGraw-Hill, 2002
- Nhà xuất bản
- New York : McGraw-Hill, 2002
- Mô tả vật lý
- 476 trang
- ISBN
- 0071400702 (alk. paper)
- Phân loại Dewey
- 621.39/2
- Ngôn ngữ
- Tiếng Anh
Bản điện tử
Toàn vănPDF · đọc ngay trên trình duyệt
Cần đăng nhậpĐọc
Thông tin biên mục
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| 001Số kiểm soát | 26072 |
| 003Mã cơ quan gán số kiểm soát | OCoLC |
| 005Ngày và thời gian giao dịch lần cuối với biểu ghi | 17/12/2013 · 14:09 |
| 008Các yếu tố dữ liệu có độ dài cố định | 020501s2002 nyua 001 0 eng |
| 010Số kiểm soát của thư viện quốc hội hoa kỳ | 2002070962 |
| 020Số sách chuẩn quốc tế ISBN | 0071400702 (alk. paper) |
| 040Cơ quan tạo biểu ghi biên mục gốc | DLC DLC CVU |
| 041Mã ngôn ngữ | eng |
| 042Mã xác thực | pcc |
| 050Ký hiệu xếp giá theo phân loại thư viện quốc hội hoa kỳ | TK7885.7 .P47 2002 |
| 082Ký hiệu xếp giá theo phân loại thập phân dewey | 621.39/2 21 |
| 100Tiêu đề chính - Tên cá nhân | Perry, Douglas L. |
| 245Nhan đề chính | VHDL : programming by example / Douglas L. Perry. |
| 250Lần xuất bản | 4th ed. |
| 260Địa chỉ xuất bản, phát hành... (in ấn) | New York : McGraw-Hill, 2002 |
| 300Mô tả vật lý | xvii, 476 p. : ill. ; 25 cm. + 1 CD-ROM (4 3/4 in.). |
| 500Phụ chú chung | Includes index. |
| 650Tiêu đề bổ sung chủ đề - thuật ngữ chủ đề | VHDL (Computer hardware description language) |
| 999Bộ sưu tập | Tài liệu Download |
=001 26072=003 OCoLC=005 20131217140940.6=008 020501s2002 nyua 001 0 eng=010 \\$a2002070962=020 \\$a0071400702 (alk. paper)=040 \\$aDLC $cDLC $dCVU=041 ##$aeng=042 \\$apcc=049 \\$aCVUA=050 00$aTK7885.7 $b.P47 2002=082 00$a621.39/2 $221=100 1\$aPerry, Douglas L.=245 10$aVHDL : $bprogramming by example / $cDouglas L. Perry.=250 \\$a4th ed.=260 \\$aNew York : $bMcGraw-Hill, $c2002=300 \\$axvii, 476 p. : $bill. ; $c25 cm. + $e1 CD-ROM (4 3/4 in.).=500 \\$aIncludes index.=650 \0$aVHDL (Computer hardware description language)=910 \\$a20021202/w/c;hc=980 \\$a301002 $b54491 $e5946 $f101828 $g1=981 \\$aybp $bSYEE2 $d99804484591=LDR 00948nam a22003254a 4500

