Sách, chuyên khảo, tuyển tập
引用 语 大辞典
朱祖延 · Trung Quốc : Vũ Hán , 2000
- Nhà xuất bản
- Trung Quốc : Vũ Hán , 2000
- Mô tả vật lý
- 1018 trang
- ISBN
- 7-5430-2095-5
- Phân loại Dewey
- 495.13
- Ngôn ngữ
- Tiếng Trung
Tình trạng theo từng kho
| Kho & vị trí | Số bản | Đặt online |
|---|---|---|
| Sư Vạn Hạnh — Thư viện Sư Vạn Hạnh | Còn 2 trên 2 bản | Được |
Thông tin biên mục
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| 001Số kiểm soát | 2602 |
| 005Ngày và thời gian giao dịch lần cuối với biểu ghi | 16/05/2023 · 16:12 |
| 008Các yếu tố dữ liệu có độ dài cố định | 230516syyyy vn |
| 020Số sách chuẩn quốc tế ISBN | 7-5430-2095-5 |
| 040Cơ quan tạo biểu ghi biên mục gốc | Huflit |
| 041Mã ngôn ngữ | Chi |
| 044Mã nước xuất bản/sản xuất | cc |
| 082Ký hiệu xếp giá theo phân loại thập phân dewey | 495.13 CH-D |
| 100Tiêu đề chính - Tên cá nhân | 朱祖延 |
| 242Nhan đề dịch bởi cơ quan biên mục | Trích dẫn đại tự điển / Chu Tổ Yến |
| 245Nhan đề chính | 引用 语 大辞典 / 朱祖延 |
| 260Địa chỉ xuất bản, phát hành... (in ấn) | Trung Quốc : Vũ Hán , 2000 |
| 300Mô tả vật lý | 1018 tr. ; 22x30cm |
| 650Tiêu đề bổ sung chủ đề - thuật ngữ chủ đề |
|
| 852Nơi lưu giữ | Thư viện Sư Vạn Hạnh 100007485, 100007486 |
| 999Bộ sưu tập | Sách, chuyên khảo, tuyển tập |
=001 2602=005 20230516161202.000=008 230516syyyy vn=020 ##$a7-5430-2095-5=040 ##$aHuflit=041 ##$aChi=044 ##$acc=082 ##$a495.13 $bCH-D=100 ##$a朱祖延=242 10$aTrích dẫn đại tự điển / $cChu Tổ Yến=245 10$a引用 语 大辞典 / $c朱祖延=260 ##$aTrung Quốc : $bVũ Hán , $c2000=300 ##$a1018 tr. ; $c22x30cm=650 #4$aDictionary, $zChinese=650 #4$aTừ điển, $zTiếng Trung Quốc=841 ##$bKho 1 $j100007485=841 ##$bKho Hóc Môn $j100007486=852 ##$bThư viện Sư Vạn Hạnh $j100007485, 100007486=LDR 00895nz a2200289n 4500

