Sách, chuyên khảo, tuyển tập
古文 观止 新编
Tiền, Bá Thành · China : 上海古籍出版社, 2000
- Nhà xuất bản
- China : 上海古籍出版社, 2000
- Mô tả vật lý
- 1488 trang
- ISBN
- 7-5325-0234-1
- Phân loại Dewey
- 495.17
- Ngôn ngữ
- Tiếng Trung
Tình trạng theo từng kho
| Kho & vị trí | Số bản | Đặt online |
|---|---|---|
| Sư Vạn Hạnh — Thư viện Sư Vạn Hạnh | Còn 2 trên 2 bản | Được |
Thông tin biên mục
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| 001Số kiểm soát | 2601 |
| 005Ngày và thời gian giao dịch lần cuối với biểu ghi | 18/07/2022 · 14:08 |
| 008Các yếu tố dữ liệu có độ dài cố định | 220718syyyy vn |
| 020Số sách chuẩn quốc tế ISBN | 7-5325-0234-1 |
| 041Mã ngôn ngữ | chi |
| 044Mã nước xuất bản/sản xuất | cc |
| 082Ký hiệu xếp giá theo phân loại thập phân dewey | 495.17 T367 |
| 100Tiêu đề chính - Tên cá nhân | Tiền, Bá Thành |
| 242Nhan đề dịch bởi cơ quan biên mục | Cổ văn quan chỉ tân biên |
| 245Nhan đề chính | 古文 观止 新编 / 钱伯城 主编 |
| 250Lần xuất bản | 1 |
| 260Địa chỉ xuất bản, phát hành... (in ấn) | China : 上海古籍出版社, 2000 |
| 300Mô tả vật lý | 1488 trang ; 22cm |
| 650Tiêu đề bổ sung chủ đề - thuật ngữ chủ đề |
|
| 999Bộ sưu tập | Sách, chuyên khảo, tuyển tập |
=001 2601=005 20220718140858.000=008 220718syyyy vn=020 ##$a7-5325-0234-1=041 0#$achi=044 ##$acc=082 04$a495.17 $bT367=100 1#$aTiền, Bá Thành=242 10$aCổ văn quan chỉ tân biên=245 10$a古文 观止 新编 / $c钱伯城 主编=250 ##$a1=260 ##$aChina : $b上海古籍出版社, $c2000=300 ##$a1488 trang ; $c22cm=650 #4$aTiếng Trung=650 #4$aVăn học -- Trung Quốc=841 ##$bKho 1 $j100007483, 100007484=LDR 00714nz a2200253n 4500

