Tài liệu Download
Schaum's outlines, geometry : includes plane, analytic, and transformational geometries
Rich, Barnett, 1906 · New York : McGraw Hill
- Nhà xuất bản
- New York : McGraw Hill
- Mô tả vật lý
- 326 trang
- ISBN
- 0071544127;9780071544122
- Phân loại Dewey
- 516
- Ngôn ngữ
- Tiếng Anh
Bản điện tử
Toàn vănPDF · đọc ngay trên trình duyệt
Cần đăng nhậpĐọc
Thông tin biên mục
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| 001Số kiểm soát | 25924 |
| 005Ngày và thời gian giao dịch lần cuối với biểu ghi | 01/06/2016 · 16:24 |
| 008Các yếu tố dữ liệu có độ dài cố định | 080220t20082009nyu 000 0 eng d |
| 020Số sách chuẩn quốc tế ISBN |
|
| 040Cơ quan tạo biểu ghi biên mục gốc | NUSCL NUSCL |
| 041Mã ngôn ngữ | eng |
| 082Ký hiệu xếp giá theo phân loại thập phân dewey | 516 R302B |
| 100Tiêu đề chính - Tên cá nhân | Rich, Barnett, 1906- |
| 245Nhan đề chính | Schaum's outlines, geometry : includes plane, analytic, and transformational geometries / by Barnett Rich and Christopher Thomas. |
| 246Dạng khác của nhan đề | Title on t.p. verso : Schaum's outline of geometry. |
| 250Lần xuất bản | 4th ed. |
| 260Địa chỉ xuất bản, phát hành... (in ấn) | New York : McGraw Hill, |
| 300Mô tả vật lý | x, 326 p. : ill. ; 28 cm. |
| 440Thông tin tùng thư/tiêu đề bổ sung - tên tùng thư | Schaum's outline series. |
| 500Phụ chú chung | Includes index. |
| 650Tiêu đề bổ sung chủ đề - thuật ngữ chủ đề |
|
| 700Tiêu đề bổ sung - Tên cá nhân | Thomas, Christopher. |
| 999Bộ sưu tập | Tài liệu Download |
=001 25924=005 20160601162445.6=008 080220t20082009nyu 000 0 eng d=020 \\$a0071544127=020 \\$a9780071544122=040 \\$aNUSCL $cNUSCL=041 ##$aeng=082 ##$a516 $bR302B=100 1\$aRich, Barnett, $d1906-=245 10$aSchaum's outlines, geometry : $bincludes plane, analytic, and transformational geometries / $cby Barnett Rich and Christopher Thomas.=246 1\$iTitle on t.p. verso : $aSchaum's outline of geometry.=250 \\$a4th ed.=260 \\$aNew York : $bMcGraw Hill,=300 \\$ax, 326 p. : $bill. ; $c28 cm.=440 \0$aSchaum's outline series.=500 \\$aIncludes index.=595 \\$fgk.jp/lae $zsls.=650 \0$aGeometry $vProblems, exercises, etc.=650 \0$aGeometry.=700 1\$aThomas, Christopher.=LDR 00960nam a2200301 a 4500

