Sách, chuyên khảo, tuyển tập
看图学唐诗 : 宝宝启蒙, 益智丛书. 第二辑
周琪 殷德俭, Quốc Tiêu · China : 中国民族摄影艺术出版社, 1999
- Nhà xuất bản
- China : 中国民族摄影艺术出版社, 1999
- Mô tả vật lý
- 44 trang
- ISBN
- 7-80069-197-7
- Phân loại Dewey
- 895.11
- Ngôn ngữ
- Tiếng Trung
Tình trạng theo từng kho
| Kho & vị trí | Số bản | Đặt online |
|---|---|---|
| Sư Vạn Hạnh — Thư viện Sư Vạn Hạnh | Còn 3 trên 3 bản | Được |
Thông tin biên mục
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| 001Số kiểm soát | 2588 |
| 005Ngày và thời gian giao dịch lần cuối với biểu ghi | 27/04/2023 · 14:09 |
| 008Các yếu tố dữ liệu có độ dài cố định | 160921 |
| 020Số sách chuẩn quốc tế ISBN | 7-80069-197-7 |
| 040Cơ quan tạo biểu ghi biên mục gốc | Huflit |
| 041Mã ngôn ngữ | chi |
| 044Mã nước xuất bản/sản xuất | cc |
| 082Ký hiệu xếp giá theo phân loại thập phân dewey | 895.11 H678 |
| 100Tiêu đề chính - Tên cá nhân | 周琪 殷德俭 |
| 242Nhan đề dịch bởi cơ quan biên mục | Học thơ Đường bằng tranh |
| 245Nhan đề chính | 看图学唐诗 : 宝宝启蒙, 益智丛书. 第二辑 / 周琪 殷德俭 |
| 250Lần xuất bản | 1 |
| 260Địa chỉ xuất bản, phát hành... (in ấn) | China : 中国民族摄影艺术出版社, 1999 |
| 300Mô tả vật lý | 44 trang Minh họa màu ; 17x19cm |
| 650Tiêu đề bổ sung chủ đề - thuật ngữ chủ đề |
|
| 700Tiêu đề bổ sung - Tên cá nhân | Quốc Tiêu |
| 852Nơi lưu giữ | Thư viện Sư Vạn Hạnh 100007460, 100007461, 100007462 |
| 999Bộ sưu tập | Sách, chuyên khảo, tuyển tập |
=001 2588=005 20230427140914.000=008 160921=020 ##$a7-80069-197-7=040 ##$aHuflit=041 0#$achi=044 ##$acc=082 04$a895.11 $bH678=100 1#$a周琪 殷德俭=242 10$aHọc thơ Đường bằng tranh=245 10$a看图学唐诗 : $b宝宝启蒙, 益智丛书. $n第二辑 / $c周琪 殷德俭=250 ##$a1=260 ##$aChina : $b中国民族摄影艺术出版社, $c1999=300 ##$a44 trang $bMinh họa màu ; $c17x19cm=650 #4$aChinese=650 #4$aLiterature -- Chinese=650 #4$aTiếng Trung=650 #4$aVăn học -- Trung Quốc=700 ##$aQuốc Tiêu=852 ##$bThư viện Sư Vạn Hạnh $j100007460, 100007461, 100007462=LDR 00893nz a2200301n 4500

