Tài liệu scan
Principles of economics
Mankiw, N. Gregory · Mason, OH : South-Western Cengage Learning, 2012
- Nhà xuất bản
- Mason, OH : South-Western Cengage Learning, 2012
- Mô tả vật lý
- 856 trang
- ISBN
- 0538453052 (hbk.);9780538453059 (hbk.)
- Phân loại Dewey
- 330
- Chủ đề
- Economics
- Ngôn ngữ
- Tiếng Anh
Bản điện tử
Thông tin biên mục
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| 001Số kiểm soát | 25856 |
| 005Ngày và thời gian giao dịch lần cuối với biểu ghi | 16/11/2020 · 13:59 |
| 008Các yếu tố dữ liệu có độ dài cố định | 101129s2012 ohua 001 0 eng |
| 010Số kiểm soát của thư viện quốc hội hoa kỳ | 2010941869 |
| 020Số sách chuẩn quốc tế ISBN |
|
| 040Cơ quan tạo biểu ghi biên mục gốc | DLC DLC DLC |
| 041Mã ngôn ngữ | eng |
| 042Mã xác thực | pcc |
| 050Ký hiệu xếp giá theo phân loại thư viện quốc hội hoa kỳ | HB171.5 .M264 2012 |
| 082Ký hiệu xếp giá theo phân loại thập phân dewey | 23 330 |
| 100Tiêu đề chính - Tên cá nhân | Mankiw, N. Gregory. |
| 245Nhan đề chính | Principles of economics / N. Gregory Mankiw. |
| 246Dạng khác của nhan đề | Economics |
| 250Lần xuất bản | 6th ed. |
| 260Địa chỉ xuất bản, phát hành... (in ấn) | Mason, OH : South-Western Cengage Learning, 2012 |
| 300Mô tả vật lý | xxxii, 856 p. : col. ill. ; 27 cm. |
| 500Phụ chú chung | Includes index. |
| 650Tiêu đề bổ sung chủ đề - thuật ngữ chủ đề | Economics. |
| 999Bộ sưu tập | Tài liệu scan |
=001 25856=005 20201116135958.000=008 101129s2012 ohua 001 0 eng=010 \\$a2010941869=020 \\$a0538453052 (hbk.)=020 \\$a9780538453059 (hbk.)=040 \\$aDLC $cDLC $dDLC=041 0#$aeng=042 \\$apcc=050 00$aHB171.5 $b.M264 2012=082 04$223 $a330=100 1#$aMankiw, N. Gregory.=245 10$aPrinciples of economics / $cN. Gregory Mankiw.=246 30$aEconomics=250 \\$a6th ed.=260 \\$aMason, OH : $bSouth-Western Cengage Learning, $c2012=300 \\$axxxii, 856 p. : $bcol. ill. ; $c27 cm.=500 \\$aIncludes index.=650 \0$aEconomics.=721 ##$aKế toán=721 ##$aLuật kinh tế - Chuyên ngành Luật Kinh doanh=721 ##$aLuật kinh tế - Chuyên ngành Luật Tài chính Ngân hàng=721 ##$aLuật kinh tế - Chuyên ngành Luật Thương mại quốc tế=722 ##$aKinh tế học=722 ##$aKinh tế vi mô=LDR 01125cam a2200361 a 4500

