Sách, chuyên khảo, tuyển tập
汉字快写法
Anh Chi · 1999
- Nhà xuất bản
- 1999
- Mô tả vật lý
- 190 trang
- ISBN
- 7-5339-0894-5
- Phân loại Dewey
- 495.1821
- Ngôn ngữ
- Tiếng Trung
Tình trạng theo từng kho
| Kho & vị trí | Số bản | Đặt online |
|---|---|---|
| Sư Vạn Hạnh — Thư viện Sư Vạn Hạnh | Còn 3 trên 3 bản | Được |
Thông tin biên mục
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| 001Số kiểm soát | 2583 |
| 005Ngày và thời gian giao dịch lần cuối với biểu ghi | 21/09/2016 · 14:56 |
| 008Các yếu tố dữ liệu có độ dài cố định | 160921 |
| 020Số sách chuẩn quốc tế ISBN | 7-5339-0894-5 |
| 041Mã ngôn ngữ | Chi |
| 082Ký hiệu xếp giá theo phân loại thập phân dewey | 495.1821 C532 |
| 100Tiêu đề chính - Tên cá nhân | Anh Chi |
| 242Nhan đề dịch bởi cơ quan biên mục | Cách viết nhanh chữ Hán HANZI KUAIXIE FA |
| 245Nhan đề chính | 汉字快写法 |
| 250Lần xuất bản | 1 |
| 260Địa chỉ xuất bản, phát hành... (in ấn) | 1999 |
| 300Mô tả vật lý | 190 tr. ; 21cm |
| 653Thuật ngữ chủ đề không kiểm soát |
|
| 999Bộ sưu tập | Sách, chuyên khảo, tuyển tập |
=001 2583=005 20160921145651.2=008 160921=020 ##$a7-5339-0894-5=041 ##$aChi=082 ##$a495.1821 $bC532=100 ##$aAnh Chi=242 10$aCách viết nhanh chữ Hán $bHANZI KUAIXIE FA=245 ##$a汉字快写法=250 ##$a1=260 ##$c1999=300 ##$a190 tr. ; $c21cm=653 ##$aTiếng Trung=653 ##$aTiếng Trung -- Hành chánh=653 ##$aTiếng Trung -- Viết=841 ##$bKho Hóc Môn $j100007452, 100007453, 100007454=LDR 00654nz a2200253n 4500

