Sách, chuyên khảo, tuyển tập
唐宋三百首
盖, 国良 (Cái, Quốc Lương), 曹,明刚, 盖,国良, 赵,昌平 · 上海 : 上海历史出版社, 1999
- Nhà xuất bản
- 上海 : 上海历史出版社, 1999
- ISBN
- 7-5325-2627-5
- Phân loại Dewey
- 895.11
- Ngôn ngữ
- Tiếng Trung
Tình trạng theo từng kho
| Kho & vị trí | Số bản | Đặt online |
|---|---|---|
| Hóc Môn — Kho 6A | Còn 3 trên 3 bản | Được |
Thông tin biên mục
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| 001Số kiểm soát | 2564 |
| 005Ngày và thời gian giao dịch lần cuối với biểu ghi | 27/07/2023 · 09:32 |
| 008Các yếu tố dữ liệu có độ dài cố định | 230619 |
| 020Số sách chuẩn quốc tế ISBN | 7-5325-2627-5 |
| 040Cơ quan tạo biểu ghi biên mục gốc | Huflit |
| 041Mã ngôn ngữ | chi |
| 044Mã nước xuất bản/sản xuất | cc |
| 082Ký hiệu xếp giá theo phân loại thập phân dewey | 895.11 C103L |
| 100Tiêu đề chính - Tên cá nhân | 盖, 国良 (Cái, Quốc Lương) |
| 242Nhan đề dịch bởi cơ quan biên mục | Ba trăm bài thơ đời Đường, Tống / Cái Quốc Lương , Triệu Trường Bình, Tào Minh Cương |
| 245Nhan đề chính | 唐宋三百首 / 盖国良 , 赵昌平 , 曹明刚 |
| 246Dạng khác của nhan đề | Táng sòng sānbǎi shǒu / Gài Guó Liáng, Zhào Chāng Píng, Cáo Míng Gāng |
| 250Lần xuất bản | 第一版 |
| 260Địa chỉ xuất bản, phát hành... (in ấn) | 上海 : 上海历史出版社, 1999 |
| 300Mô tả vật lý | 336 页 : 插图 ; 15x21 厘米 |
| 546Phụ chú ngôn ngữ | 用汉字书写的内容 (Nội dung viết bằng tiếng Trung Quốc) |
| 650Tiêu đề bổ sung chủ đề - thuật ngữ chủ đề |
|
| 653Thuật ngữ chủ đề không kiểm soát |
|
| 700Tiêu đề bổ sung - Tên cá nhân |
|
| 720Tiêu đề bổ sung - tên chưa kiểm soát |
|
| 800Tiêu đề bổ sung cho tùng thư - Tên cá nhân | [大唐 : (618-690), 705-907) ; (690-705 : Võ Chu)] |
| 850Tổ chức lưu giữ | [上海历史出版社 : Nhà xuất bản Lịch sử Thượng Hải] |
| 852Nơi lưu giữ | Kho 6A 100007413, 100007424, 100007425 |
| 999Bộ sưu tập | Sách, chuyên khảo, tuyển tập |
=001 2564=005 20230727093205.000=008 230619=020 ##$a7-5325-2627-5=040 ##$cHuflit=041 0#$achi=044 ##$acc=082 ##$a895.11 $bC103L=100 1#$a盖, 国良 (Cái, Quốc Lương)=242 10$aBa trăm bài thơ đời Đường, Tống / $cCái Quốc Lương , Triệu Trường Bình, Tào Minh Cương=245 10$a唐宋三百首 / $c盖国良 , 赵昌平 , 曹明刚=246 10$aTáng sòng sānbǎi shǒu / $cGài Guó Liáng, Zhào Chāng Píng, Cáo Míng Gāng=250 ##$a第一版=260 ##$a上海 : $b上海历史出版社, $c1999=300 ##$a336 页 : $b插图 ; $c15x21 厘米=546 0#$a用汉字书写的内容 (Nội dung viết bằng tiếng Trung Quốc)=650 #0$a文学 - $c中国=650 #0$a诗的 - $c艺术=653 ##$aNghệ thuật - $zThơ ca=653 ##$aVăn học - $zTrung quốc=700 0#$a曹,明刚 $g(Cao, Minggang)=700 0#$a盖,国良 $g(Gai, Guoliang)=700 0#$a赵,昌平 $g(Zhao, Changping)=720 2#$aCái Quốc Lương (盖国良)=720 2#$aTriệu Trường Bình (赵昌平)=720 2#$Tào Minh Cương (曹明刚)=800 ##$a[大唐 : (618-690), 705-907) ; (690-705 : Võ Chu)]=850 ##$a[上海历史出版社 : Nhà xuất bản Lịch sử Thượng Hải]=852 ##$bKho 6A $j100007413, 100007424, 100007425=LDR 01566nz a2200397n 4500

