Sách, chuyên khảo, tuyển tập
成语故事
葛明 (Cát Minh) · 上海 : 上海三的蛋店, 2000年
- Nhà xuất bản
- 上海 : 上海三的蛋店, 2000年
- ISBN
- 7-5426-1356-1
- Phân loại Dewey
- 495.184
- Ngôn ngữ
- Tiếng Trung
Tình trạng theo từng kho
| Kho & vị trí | Số bản | Đặt online |
|---|---|---|
| Hóc Môn — Kho 6A | Còn 2 trên 2 bản | Được |
| Sư Vạn Hạnh — Thư viện Sư Vạn Hạnh | Còn 2 trên 2 bản | Được |
Thông tin biên mục
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| 001Số kiểm soát | 2558 |
| 005Ngày và thời gian giao dịch lần cuối với biểu ghi | 07/08/2023 · 15:55 |
| 008Các yếu tố dữ liệu có độ dài cố định | 160921 |
| 020Số sách chuẩn quốc tế ISBN | 7-5426-1356-1 |
| 040Cơ quan tạo biểu ghi biên mục gốc | Huflit |
| 041Mã ngôn ngữ | chi |
| 044Mã nước xuất bản/sản xuất | cc |
| 082Ký hiệu xếp giá theo phân loại thập phân dewey | 495.184 C110M |
| 100Tiêu đề chính - Tên cá nhân | 葛明 (Cát Minh) |
| 242Nhan đề dịch bởi cơ quan biên mục | Câu chuyện thành ngữ / Cát Minh |
| 245Nhan đề chính | 成语故事 : / 葛明 |
| 246Dạng khác của nhan đề | Chengyu Gushi / Gé Míng |
| 250Lần xuất bản | 第一版 |
| 260Địa chỉ xuất bản, phát hành... (in ấn) | 上海 : 上海三的蛋店, 2000年 |
| 300Mô tả vật lý | 190 页 : 说明图像 ; 13x19 厘米 |
| 500Phụ chú chung | “快乐 000” 拼音读物丛书 (注音版) |
| 650Tiêu đề bổ sung chủ đề - thuật ngữ chủ đề |
|
| 653Thuật ngữ chủ đề không kiểm soát |
|
| 720Tiêu đề bổ sung - tên chưa kiểm soát | 葛明 [Gé Míng] [Cát Minh] |
| 800Tiêu đề bổ sung cho tùng thư - Tên cá nhân | “快乐 000” 拼音读物丛书 (注音版)[Bộ sách Hán Việt "Happy 000" (Phiên âm)] |
| 850Tổ chức lưu giữ | [上海三的蛋店] [Hiệu sách chung chi nhánh Thượng Hải] |
| 852Nơi lưu giữ |
|
| 999Bộ sưu tập | Sách, chuyên khảo, tuyển tập |
=001 2558=005 20230807155548.000=008 160921=020 ##$a7-5426-1356-1=040 ##$aHuflit=041 0#$achi=044 ##$acc=082 04$a495.184 $bC110M=100 1#$a葛明 (Cát Minh)=242 10$aCâu chuyện thành ngữ / $cCát Minh=245 10$a成语故事 : / $c葛明=246 2#$aChengyu Gushi / $cGé Míng=250 ##$a第一版=260 ##$a上海 : $b上海三的蛋店, $c2000年=300 ##$a190 页 : $b说明图像 ; $c13x19 厘米=500 ##$a“快乐 000” 拼音读物丛书 (注音版)=650 #4$a中国人=650 #4$a中文 - $x阅读理解=653 ##$aNgôn ngữ Trung Quốc=653 ##$aTiếng Trung - $xđọc hiểu=720 ##$a葛明 $c[Gé Míng] [Cát Minh]=800 ##$a“快乐 000” 拼音读物丛书 (注音版)[Bộ sách Hán Việt "Happy 000" (Phiên âm)]=850 ##$a[上海三的蛋店] [Hiệu sách chung chi nhánh Thượng Hải]=852 ##$bKho 6A $j100007398, 100007399=852 ##$bThư viện Sư Vạn Hạnh $j100007396, 100007397=LDR 01292nz a2200373n 4500

