Sách, chuyên khảo, tuyển tập
中学生千字议论文读本
刘钝文 · China : 东方出版中心 / 1999
- Nhà xuất bản
- China : 东方出版中心 / 1999
- Mô tả vật lý
- 465 trang
- ISBN
- 7-80627-459-6
- Phân loại Dewey
- 495.1821
- Ngôn ngữ
- Tiếng Trung
Tình trạng theo từng kho
| Kho & vị trí | Số bản | Đặt online |
|---|---|---|
| Sư Vạn Hạnh — Thư viện Sư Vạn Hạnh | Còn 3 trên 3 bản | Được |
Thông tin biên mục
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| 001Số kiểm soát | 2554 |
| 005Ngày và thời gian giao dịch lần cuối với biểu ghi | 18/05/2023 · 15:33 |
| 008Các yếu tố dữ liệu có độ dài cố định | 160921 |
| 020Số sách chuẩn quốc tế ISBN | 7-80627-459-6 |
| 040Cơ quan tạo biểu ghi biên mục gốc | Huflit |
| 041Mã ngôn ngữ | chi |
| 044Mã nước xuất bản/sản xuất | cc |
| 082Ký hiệu xếp giá theo phân loại thập phân dewey | 495.1821 V217 |
| 100Tiêu đề chính - Tên cá nhân | 刘钝文 |
| 242Nhan đề dịch bởi cơ quan biên mục | Bài mẫu văn nghị luận 1000 chữ dành cho trung học / $Lưu Đôn Văn |
| 245Nhan đề chính | 中学生千字议论文读本 / 刘钝文 |
| 250Lần xuất bản | 1 |
| 260Địa chỉ xuất bản, phát hành... (in ấn) | China : 东方出版中心 / 1999 |
| 300Mô tả vật lý | 465 trang ; 13x18cm |
| 650Tiêu đề bổ sung chủ đề - thuật ngữ chủ đề |
|
| 852Nơi lưu giữ | Thư viện Sư Vạn Hạnh 100007382, 100007383, 100007384 |
| 999Bộ sưu tập | Sách, chuyên khảo, tuyển tập |
=001 2554=005 20230518153346.000=008 160921=020 ##$a7-80627-459-6=040 ##$aHuflit=041 0#$achi=044 ##$acc=082 04$a495.1821 $bV217=100 1#$a刘钝文=242 10$aBài mẫu văn nghị luận 1000 chữ dành cho trung học / $Lưu Đôn Văn=245 10$a中学生千字议论文读本 / $c刘钝文=250 ##$a1=260 ##$aChina : $b东方出版中心 / $c1999=300 ##$a465 trang ; $c13x18cm=650 #4$aChinese=650 #4$aChinese -- Writing=650 #4$aTiếng Trung=650 #4$aTiếng Trung -- Viết=852 ##$bThư viện Sư Vạn Hạnh $j100007382, 100007383, 100007384=LDR 00892nz a2200301n 4500

