Sách, chuyên khảo, tuyển tập
实用快速写作法 SHIYONG KUAISU XIEZUO FA
Diêu Chấn Sinh · Bắc Kinh : Tri Thức, 1998
- Nhà xuất bản
- Bắc Kinh : Tri Thức, 1998
- Mô tả vật lý
- 180 trang
- ISBN
- 7-5015-0864-X
- Phân loại Dewey
- 495.1821
- Ngôn ngữ
- Tiếng Trung
Tình trạng theo từng kho
| Kho & vị trí | Số bản | Đặt online |
|---|---|---|
| Sư Vạn Hạnh — Thư viện Sư Vạn Hạnh | Còn 3 trên 3 bản | Được |
Thông tin biên mục
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| 001Số kiểm soát | 2553 |
| 005Ngày và thời gian giao dịch lần cuối với biểu ghi | 17/05/2023 · 16:06 |
| 008Các yếu tố dữ liệu có độ dài cố định | 160921 |
| 020Số sách chuẩn quốc tế ISBN | 7-5015-0864-X |
| 040Cơ quan tạo biểu ghi biên mục gốc | Huflit |
| 041Mã ngôn ngữ | Chi |
| 044Mã nước xuất bản/sản xuất | cc |
| 082Ký hiệu xếp giá theo phân loại thập phân dewey | 495.1821 S617 |
| 100Tiêu đề chính - Tên cá nhân | Diêu Chấn Sinh |
| 242Nhan đề dịch bởi cơ quan biên mục | Cách viết văn nhanh : SHIYONG KUAISU XIEZUOFA / Diêu Chấn Sinh |
| 245Nhan đề chính | 实用快速写作法 SHIYONG KUAISU XIEZUO FA / 姚振生 |
| 260Địa chỉ xuất bản, phát hành... (in ấn) | Bắc Kinh : Tri Thức, 1998 |
| 300Mô tả vật lý | 180 trang ; 13x19cm |
| 653Thuật ngữ chủ đề không kiểm soát |
|
| 852Nơi lưu giữ | Thư viện Sư Vạn Hạnh 100007379, 100007380, 100007381 |
| 999Bộ sưu tập | Sách, chuyên khảo, tuyển tập |
=001 2553=005 20230517160635.000=008 160921=020 ##$a7-5015-0864-X=040 ##$aHuflit=041 ##$aChi=044 ##$acc=082 ##$a495.1821 $bS617=100 ##$aDiêu Chấn Sinh=242 10$aCách viết văn nhanh : $bSHIYONG KUAISU XIEZUOFA / $cDiêu Chấn Sinh=245 ##$a实用快速写作法 $bSHIYONG KUAISU XIEZUO FA / $c姚振生=260 ##$aBắc Kinh : $bTri Thức, $c1998=300 ##$a180 trang ; $c13x19cm=653 ##$aChinese=653 ##$aChinese -- Writing=653 ##$aTiếng Trung=653 ##$aTiếng Trung -- Viết=841 ##$bKho Hóc Môn $j100007379, 100007380, 100007381=852 ##$bThư viện Sư Vạn Hạnh $j100007379, 100007380, 100007381=LDR 00952nz a2200301n 4500

