Sách, chuyên khảo, tuyển tập
新编唐诗一百首
Ngô Hiếu · Nan Jing , 1998
- Nhà xuất bản
- Nan Jing , 1998
- Mô tả vật lý
- 149 trang
- ISBN
- 7-80519-865-9
- Phân loại Dewey
- 895.11
- Ngôn ngữ
- Tiếng Trung
Tình trạng theo từng kho
| Kho & vị trí | Số bản | Đặt online |
|---|---|---|
| Sư Vạn Hạnh — Thư viện Sư Vạn Hạnh | Còn 1 trên 1 bản | Được |
Thông tin biên mục
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| 001Số kiểm soát | 2537 |
| 005Ngày và thời gian giao dịch lần cuối với biểu ghi | 17/05/2023 · 14:23 |
| 008Các yếu tố dữ liệu có độ dài cố định | 160921 |
| 020Số sách chuẩn quốc tế ISBN | 7-80519-865-9 |
| 040Cơ quan tạo biểu ghi biên mục gốc | Huflit |
| 041Mã ngôn ngữ | Chi |
| 044Mã nước xuất bản/sản xuất | cc |
| 082Ký hiệu xếp giá theo phân loại thập phân dewey | 895.11 H633 |
| 100Tiêu đề chính - Tên cá nhân | Ngô Hiếu |
| 242Nhan đề dịch bởi cơ quan biên mục | 100 bài thơ Đường / Ngô Hiếu |
| 245Nhan đề chính | 新编唐诗一百首 / 吴昊 |
| 260Địa chỉ xuất bản, phát hành... (in ấn) | Nan Jing , 1998 |
| 300Mô tả vật lý | 149 trang ; 13x19cm |
| 653Thuật ngữ chủ đề không kiểm soát |
|
| 852Nơi lưu giữ | Thư viện Sư Vạn Hạnh 100007344 |
| 999Bộ sưu tập | Sách, chuyên khảo, tuyển tập |
=001 2537=005 20230517142321.000=008 160921=020 ##$a7-80519-865-9=040 ##$aHuflit=041 ##$aChi=044 ##$acc=082 ##$a895.11 $bH633=100 ##$aNgô Hiếu=242 10$a100 bài thơ Đường / $cNgô Hiếu=245 ##$a新编唐诗一百首 / $c吴昊=260 ##$aNan Jing , $c1998=300 ##$a149 trang ; $c13x19cm=653 ##$aChinese=653 ##$aLiterature -- China=653 ##$aTiếng Trung=653 ##$aVăn học -- Trung Quốc=841 ##$bKho Hóc Môn $j100007344=852 ##$bThư viện Sư Vạn Hạnh $j100007344=LDR 00826nz a2200301n 4500

