Sách, chuyên khảo, tuyển tập
交际艺术
李, 秋蔭 (Lý,Thụ Âm) · 北京 : 知识出版社, 1996
- Nhà xuất bản
- 北京 : 知识出版社, 1996
- Mô tả vật lý
- 392 trang
- ISBN
- 7-5015-1301-5
- Phân loại Dewey
- 153.8
- Ngôn ngữ
- Tiếng Trung
Tình trạng theo từng kho
| Kho & vị trí | Số bản | Đặt online |
|---|---|---|
| Hóc Môn — Kho 6A | Còn 2 trên 2 bản | Được |
| Sư Vạn Hạnh — Thư viện Sư Vạn Hạnh | Còn 1 trên 1 bản | Được |
Thông tin biên mục
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| 001Số kiểm soát | 2531 |
| 005Ngày và thời gian giao dịch lần cuối với biểu ghi | 25/07/2023 · 11:01 |
| 008Các yếu tố dữ liệu có độ dài cố định | 131210 |
| 020Số sách chuẩn quốc tế ISBN | 7-5015-1301-5 (pbk) |
| 040Cơ quan tạo biểu ghi biên mục gốc | Huflit |
| 041Mã ngôn ngữ | chi |
| 044Mã nước xuất bản/sản xuất | cc |
| 082Ký hiệu xếp giá theo phân loại thập phân dewey | 153.8 L600A |
| 100Tiêu đề chính - Tên cá nhân | 李, 秋蔭 (Lý,Thụ Âm) |
| 242Nhan đề dịch bởi cơ quan biên mục | Nghệ thuật giao tiếp / Lý Thụ Âm |
| 245Nhan đề chính | 交际艺术 / 李秋蔭 |
| 246Dạng khác của nhan đề | Jiaoji Yishu / Li qiuyin |
| 250Lần xuất bản | 第一版 (1) |
| 260Địa chỉ xuất bản, phát hành... (in ấn) | 北京 : 知识出版社 , 1996 |
| 300Mô tả vật lý | 392页 : 插图 ; 14x20 厘米 |
| 500Phụ chú chung | 中国的PMA学说·卡耐基著述之二 |
| 546Phụ chú ngôn ngữ | 用汉字书写的内容 (Nội dung viết bằng tiếng Trung Quốc) |
| 650Tiêu đề bổ sung chủ đề - thuật ngữ chủ đề |
|
| 653Thuật ngữ chủ đề không kiểm soát |
|
| 700Tiêu đề bổ sung - Tên cá nhân | Lý Thụ Âm (李秋蔭) |
| 852Nơi lưu giữ |
|
| 999Bộ sưu tập | Sách, chuyên khảo, tuyển tập |
=001 2531=005 20230725110119.000=008 131210=020 ##$a7-5015-1301-5 $c(pbk)=040 ##$cHuflit=041 0#$achi=044 ##$acc=082 ##$a153.8 $bL600A=100 1#$a李, 秋蔭 (Lý,Thụ Âm)=242 10$aNghệ thuật giao tiếp / $cLý Thụ Âm=245 10$a交际艺术 / $c李秋蔭=246 10$aJiaoji Yishu / $cLi qiuyin=250 ##$a第一版 (1)=260 ##$a北京 : $b知识出版社 , $c1996=300 ##$a392页 : $b插图 ; $c14x20 厘米=500 ##$a中国的PMA学说·卡耐基著述之二=546 0#$a用汉字书写的内容 (Nội dung viết bằng tiếng Trung Quốc)=650 #0$a中国人=650 #0$a交流艺术=650 #0$a传播心理学=653 ##$aTâm lý - $xGiao tiếp=653 ##$aTiếng Trung quốc=700 1#$aLý Thụ Âm $g(李秋蔭)=852 ##$bKho 6A $j100007327, 100007328=852 ##$bThư viện Sư Vạn Hạnh $j100007329=LDR 01130nz a2200349n 4500

