Sách, chuyên khảo, tuyển tập
实用口才 : 成功心理与交际艺术
李,树荫 (Lý,Thụ Âm) · 北京 : 知识出版社, 1996
- Nhà xuất bản
- 北京 : 知识出版社, 1996
- Mô tả vật lý
- 400 trang
- ISBN
- 7-5015-1301-5
- Phân loại Dewey
- 153.8
- Ngôn ngữ
- Tiếng Trung
Tình trạng theo từng kho
| Kho & vị trí | Số bản | Đặt online |
|---|---|---|
| Hóc Môn — Kho 6A | Còn 2 trên 2 bản | Được |
| Sư Vạn Hạnh — Thư viện Sư Vạn Hạnh | Còn 1 trên 1 bản | Được |
Thông tin biên mục
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| 001Số kiểm soát | 2530 |
| 005Ngày và thời gian giao dịch lần cuối với biểu ghi | 25/07/2023 · 11:01 |
| 008Các yếu tố dữ liệu có độ dài cố định | 160920 |
| 020Số sách chuẩn quốc tế ISBN | 7-5015-1301-5 (PBK) |
| 040Cơ quan tạo biểu ghi biên mục gốc | Huflit |
| 041Mã ngôn ngữ | chi |
| 044Mã nước xuất bản/sản xuất | cc |
| 082Ký hiệu xếp giá theo phân loại thập phân dewey | 153.8 L600A |
| 100Tiêu đề chính - Tên cá nhân | 李,树荫 (Lý,Thụ Âm) |
| 242Nhan đề dịch bởi cơ quan biên mục | Tài hùng biện thực tiễn : Nghệ thuật giao tiếp và tâm lý thành công / Lý Thụ Âm |
| 245Nhan đề chính | 实用口才 : 成功心理与交际艺术 / 李树荫 |
| 246Dạng khác của nhan đề | Shiyong koucai : cheng gong xinli yu jiaojì yìshu / li shuyi |
| 250Lần xuất bản | 第一版 (1) |
| 260Địa chỉ xuất bản, phát hành... (in ấn) | 北京 : 知识出版社 , 1996 |
| 300Mô tả vật lý | 400页 ; 14x20 厘米 |
| 500Phụ chú chung | 中国的PMA学说·卡耐基著述之二 |
| 546Phụ chú ngôn ngữ | 用汉字书写的内容 (Nội dung viết bằng tiếng Trung Quốc) |
| 650Tiêu đề bổ sung chủ đề - thuật ngữ chủ đề |
|
| 653Thuật ngữ chủ đề không kiểm soát | Tiếng Trung ---Nói |
| 700Tiêu đề bổ sung - Tên cá nhân | Lý Thụ Âm (李秋蔭) |
| 852Nơi lưu giữ |
|
| 999Bộ sưu tập | Sách, chuyên khảo, tuyển tập |
=001 2530=005 20230725110150.000=008 160920=020 ##$a7-5015-1301-5 $c(PBK)=040 ##$aHuflit=041 0#$achi=044 ##$acc=082 04$a153.8 $bL600A=100 1#$a李,树荫 (Lý,Thụ Âm)=242 10$aTài hùng biện thực tiễn : $bNghệ thuật giao tiếp và tâm lý thành công / $cLý Thụ Âm=245 10$a实用口才 : $b成功心理与交际艺术 / $c李树荫=246 10$aShiyong koucai : $bcheng gong xinli yu jiaojì yìshu / $cli shuyi=250 ##$a第一版 (1)=260 ##$a北京 : $b知识出版社 , $c1996=300 ##$a400页 ; $c14x20 厘米=500 ##$a中国的PMA学说·卡耐基著述之二=546 ##$a用汉字书写的内容 (Nội dung viết bằng tiếng Trung Quốc)=650 0#$a中文 , $x说=650 0#$a交流艺术=653 ##$aTiếng Trung - $xNói=700 1#$aLý Thụ Âm $g(李秋蔭)=852 ##$bKho 6A $j100007324, 100007325=852 ##$bThư viện Sư Vạn Hạnh $j100007326=LDR 01203nz a2200337n 4500

