Tài liệu Download
Mathematical methods for physicists : a concise introduction
Chow, Tai L · New York : Cambridge University Press, 2000
- Nhà xuất bản
- New York : Cambridge University Press, 2000
- Mô tả vật lý
- 555 trang
- ISBN
- 0521652278 (hc.);0521655447 (pbk.)
- Phân loại Dewey
- 530.15
- Chủ đề
- Mathematical physics
Bản điện tử
Toàn vănPDF · đọc ngay trên trình duyệt
Cần đăng nhậpĐọc
Thông tin biên mục
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| 001Số kiểm soát | 24674 |
| 003Mã cơ quan gán số kiểm soát | OCoLC |
| 005Ngày và thời gian giao dịch lần cuối với biểu ghi | 12/02/2002 · 00:00 |
| 008Các yếu tố dữ liệu có độ dài cố định | 990812s2000 nyua b 001 0 eng |
| 010Số kiểm soát của thư viện quốc hội hoa kỳ | 99044592 |
| 020Số sách chuẩn quốc tế ISBN |
|
| 040Cơ quan tạo biểu ghi biên mục gốc | DLC DLC CUY UKM MUQ |
| 042Mã xác thực | pcc |
| 050Ký hiệu xếp giá theo phân loại thư viện quốc hội hoa kỳ | QC20 .C57 2000 |
| 082Ký hiệu xếp giá theo phân loại thập phân dewey | 530.15 21 |
| 100Tiêu đề chính - Tên cá nhân | Chow, Tai L. |
| 245Nhan đề chính | Mathematical methods for physicists : a concise introduction / Tai L. Chow. |
| 260Địa chỉ xuất bản, phát hành... (in ấn) | New York : Cambridge University Press, 2000 |
| 300Mô tả vật lý | xv, 555 p. : ill. ; 26 cm. |
| 504Phụ chú thư mục v.v... | Includes bibliographical references and index. |
| 650Tiêu đề bổ sung chủ đề - thuật ngữ chủ đề | Mathematical physics. |
| 999Bộ sưu tập | Tài liệu Download |
=001 24674=003 OCoLC=005 20020212000000.0=008 990812s2000 nyua b 001 0 eng=010 \\$a99044592=020 \\$a0521652278 (hc.)=020 \\$a0521655447 (pbk.)=040 \\$aDLC $cDLC $dCUY $dUKM $dMUQ=042 \\$apcc=049 \\$aCVUA=050 00$aQC20 $b.C57 2000=082 00$a530.15 $221=100 1\$aChow, Tai L.=245 10$aMathematical methods for physicists : $ba concise introduction / $cTai L. Chow.=260 \\$aNew York : $bCambridge University Press, $c2000=300 \\$axv, 555 p. : $bill. ; $c26 cm.=504 \\$aIncludes bibliographical references and index.=650 \0$aMathematical physics.=910 \\$a20020529/w/c;jc=980 \\$a110202 $b31160 $e3400 $f970570 $g1=981 \\$aybp $bPHY1 $d99803477091=LDR 00949nam a22003134a 4500

