Tài liệu Download
The infinite sea
Carver, Jeffrey A · New York : Tor, 1996
- Nhà xuất bản
- New York : Tor, 1996
- Mô tả vật lý
- 379 trang
- ISBN
- 0312856091 (acid-free paper)
- Phân loại Dewey
- 813
- Ngôn ngữ
- Tiếng Anh
Bản điện tử
Toàn vănPDF · đọc ngay trên trình duyệt
Cần đăng nhậpĐọc
Thông tin biên mục
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| 001Số kiểm soát | 22508 |
| 005Ngày và thời gian giao dịch lần cuối với biểu ghi | 01/08/2008 · 12:07 |
| 008Các yếu tố dữ liệu có độ dài cố định | 960123s1996 nyu 000 1 eng |
| 010Số kiểm soát của thư viện quốc hội hoa kỳ | 96001408 |
| 020Số sách chuẩn quốc tế ISBN | 0312856091 (acid-free paper) |
| 035Số kiểm soát hệ thống | (DLC) 96001408 |
| 041Mã ngôn ngữ | eng |
| 050Ký hiệu xếp giá theo phân loại thư viện quốc hội hoa kỳ | PS3553.A7892 I54 1996 |
| 082Ký hiệu xếp giá theo phân loại thập phân dewey | 813 20 |
| 100Tiêu đề chính - Tên cá nhân | Carver, Jeffrey A. |
| 245Nhan đề chính | The infinite sea / Jeffrey A. Carver. |
| 250Lần xuất bản | 1st ed. |
| 260Địa chỉ xuất bản, phát hành... (in ấn) | New York : Tor, 1996 |
| 300Mô tả vật lý | 379 p. ; 22 cm. |
| 490Thông tin tùng thư | The chaos chronicles ; v. 3 |
| 500Phụ chú chung | "A Tom Doherty Associates book." |
| 650Tiêu đề bổ sung chủ đề - thuật ngữ chủ đề | Life on other planets--Fiction. |
| 655Thuật ngữ chủ đề - thể loại /hình thức | Science fiction. gsafd |
| 800Tiêu đề bổ sung cho tùng thư - Tên cá nhân | Carver, Jeffrey A. Chaos chronicles ; v. 3. |
| 999Bộ sưu tập | Tài liệu Download |
=001 22508=005 20080801120701.0=008 960123s1996 nyu 000 1 eng=010 ##$a96001408=020 ##$a0312856091 (acid-free paper)=035 ##$9(DLC) 96001408=041 0#$aeng=050 00$aPS3553.A7892 $bI54 1996=082 00$a813 $220=100 1#$aCarver, Jeffrey A.=245 14$aThe infinite sea / $cJeffrey A. Carver.=250 ##$a1st ed.=260 ##$aNew York : $bTor, $c1996=300 ##$a379 p. ; $c22 cm.=490 1#$aThe chaos chronicles ; $vv. 3=500 ##$a"A Tom Doherty Associates book."=650 #0$aLife on other planets $xFiction.=655 \7$aScience fiction. $2gsafd=800 1#$aCarver, Jeffrey A. $tChaos chronicles ; $vv. 3.=920 ##$a**LC HAS REQ'D # OF SHELF COPIES**=991 ##$bc-GenColl $hPS3553.A7892 $iI54 1996 $tCopy 1 $wBOOKS=LDR 00977cam a2200313 a 4500

