Tài liệu Download
CCIE security exam certification guide
Benjamin, Henry · Indianapolis, Ind. : Cisco Press, 2005
- Nhà xuất bản
- Indianapolis, Ind. : Cisco Press, 2005
- Mô tả vật lý
- 682 trang
- ISBN
- 1587201356 (hbk.)
- Phân loại Dewey
- 005.8
- Chủ đề
- Computer networks -- Security measures -- ExaminationsElectronic data processing personnel -- Certification
- Ngôn ngữ
- Tiếng Anh
Bản điện tử
Toàn vănPDF · đọc ngay trên trình duyệt
Cần đăng nhậpĐọc
Thông tin biên mục
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| 001Số kiểm soát | 21329 |
| 003Mã cơ quan gán số kiểm soát | OCoLC |
| 005Ngày và thời gian giao dịch lần cuối với biểu ghi | 05/07/2005 · 03:16 |
| 008Các yếu tố dữ liệu có độ dài cố định | 050408s2005 inua f 001 0 eng |
| 020Số sách chuẩn quốc tế ISBN | 1587201356 (hbk.) |
| 035Số kiểm soát hệ thống | cua000245579 |
| 040Cơ quan tạo biểu ghi biên mục gốc | UKM UKM CVU |
| 041Mã ngôn ngữ | eng |
| 082Ký hiệu xếp giá theo phân loại thập phân dewey | 005.8 22 |
| 090Vị trí tài liệu trên giá | QA76.3 .B465 2005 |
| 100Tiêu đề chính - Tên cá nhân | Benjamin, Henry. |
| 245Nhan đề chính | CCIE security exam certification guide / Henry Benjamin. |
| 250Lần xuất bản | 2nd ed. |
| 260Địa chỉ xuất bản, phát hành... (in ấn) | Indianapolis, Ind. : Cisco Press, 2005 |
| 300Mô tả vật lý | xxvii, 682 p. : ill. ; 24 cm. + 1 CD-ROM (4 3/4 in.) |
| 440Thông tin tùng thư/tiêu đề bổ sung - tên tùng thư |
|
| 500Phụ chú chung | Previous ed.: 2003. |
| 650Tiêu đề bổ sung chủ đề - thuật ngữ chủ đề |
|
| 999Bộ sưu tập | Tài liệu Download |
=001 21329=003 OCoLC=005 20050705031620.0=008 050408s2005 inua f 001 0 eng=020 ##$a1587201356 (hbk.)=035 ##$acua000245579=040 ##$aUKM $cUKM $dCVU=041 0#$aeng=049 ##$aCVUA=082 04$a005.8 $222=090 ##$aQA76.3 $b.B465 2005=100 1#$aBenjamin, Henry.=245 10$aCCIE security exam certification guide / $cHenry Benjamin.=250 ##$a2nd ed.=260 ##$aIndianapolis, Ind. : $bCisco Press, $c2005=300 ##$axxvii, 682 p. : $bill. ; $c24 cm. + $e1 CD-ROM (4 3/4 in.)=440 #0$aCCIE self-study.=440 #0$aExam certification guide series.=500 ##$aPrevious ed.: 2003.=650 #0$aComputer networks $xSecurity measures $xExaminations $vStudy guides.=650 #0$aElectronic data processing personnel $xCertification $vStudy guides.=LDR 01001nam a2200313 a 45 0
