Tài liệu Download
Hidden financial risk : understanding off-balance sheet accounting
Ketz, J. Edward · Hoboken, N.J : Wiley, 2003
- Nhà xuất bản
- Hoboken, N.J : Wiley, 2003
- Mô tả vật lý
- 298 trang
- ISBN
- 0471433764 (CLOTH)
- Phân loại Dewey
- 658.155
- Chủ đề
- Accounting--Case studiesAccounting firms--Corrupt practices--Case studiesBusiness ethics--Case studies
- Ngôn ngữ
- Tiếng Anh
Bản điện tử
Toàn vănPDF · đọc ngay trên trình duyệt
Cần đăng nhậpĐọc
Thông tin biên mục
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| 001Số kiểm soát | 20854 |
| 003Mã cơ quan gán số kiểm soát | OCoLC |
| 005Ngày và thời gian giao dịch lần cuối với biểu ghi | 05/08/2003 · 00:00 |
| 008Các yếu tố dữ liệu có độ dài cố định | 030220s2003 njua b 001 0 eng |
| 010Số kiểm soát của thư viện quốc hội hoa kỳ | 2003003952 |
| 020Số sách chuẩn quốc tế ISBN | 0471433764 (CLOTH) |
| 040Cơ quan tạo biểu ghi biên mục gốc | DLC DLC YDX |
| 041Mã ngôn ngữ | eng |
| 042Mã xác thực | pcc |
| 050Ký hiệu xếp giá theo phân loại thư viện quốc hội hoa kỳ | HF5635 .K43 2003 |
| 082Ký hiệu xếp giá theo phân loại thập phân dewey | 658.155 21 |
| 100Tiêu đề chính - Tên cá nhân | Ketz, J. Edward. |
| 245Nhan đề chính | Hidden financial risk : understanding off-balance sheet accounting / J. Edward Ketz. |
| 260Địa chỉ xuất bản, phát hành... (in ấn) | Hoboken, N.J. : Wiley, 2003 |
| 300Mô tả vật lý | xiv, 298 p. : ill. ; 26 cm. |
| 504Phụ chú thư mục v.v... | Includes bibliographical references (p. 269-289) and index. |
| 650Tiêu đề bổ sung chủ đề - thuật ngữ chủ đề |
|
| 999Bộ sưu tập | Tài liệu Download |
=001 20854=003 OCoLC=005 20030805000000.0=008 030220s2003 njua b 001 0 eng=010 ##$a2003003952=020 ##$a0471433764 (CLOTH)=040 ##$aDLC $cDLC $dYDX=041 0#$aeng=042 ##$apcc=049 ##$aCVUA=050 00$aHF5635 $b.K43 2003=082 00$a658.155 $221=100 1#$aKetz, J. Edward.=245 10$aHidden financial risk : $bunderstanding off-balance sheet accounting / $cJ. Edward Ketz.=260 ##$aHoboken, N.J. : $bWiley, $c2003=300 ##$axiv, 298 p. : $bill. ; $c26 cm.=504 ##$aIncludes bibliographical references (p. 269-289) and index.=650 #0$aAccounting $vCase studies.=650 #0$aAccounting firms $xCorrupt practices $vCase studies.=650 #0$aBusiness ethics $vCase studies.=LDR 00937nam a22003014a 4500

