Tài liệu Download
The Facts on File dictionary of forensic science
Bell, Suzanne · New York : Facts on File, 2004
- Nhà xuất bản
- New York : Facts on File, 2004
- ISBN
- 0816051313;0816051534 (pbk.)
- Phân loại Dewey
- 363.253
- Chủ đề
- Forensic sciences
- Ngôn ngữ
- Tiếng Anh
Bản điện tử
Toàn vănPDF · đọc ngay trên trình duyệt
Cần đăng nhậpĐọc
Thông tin biên mục
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| 001Số kiểm soát | 20688 |
| 005Ngày và thời gian giao dịch lần cuối với biểu ghi | 22/12/2009 · 13:45 |
| 008Các yếu tố dữ liệu có độ dài cố định | 030714s2004 nyu d 000 0 eng |
| 010Số kiểm soát của thư viện quốc hội hoa kỳ | 000024791995 2003015735 |
| 020Số sách chuẩn quốc tế ISBN |
|
| 035Số kiểm soát hệ thống | RMITb10868311 |
| 040Cơ quan tạo biểu ghi biên mục gốc | DLC eng DLC |
| 041Mã ngôn ngữ | eng |
| 042Mã xác thực | pcc |
| 050Ký hiệu xếp giá theo phân loại thư viện quốc hội hoa kỳ | HV8073 .B426 2004 |
| 082Ký hiệu xếp giá theo phân loại thập phân dewey | 363.253 22 |
| 100Tiêu đề chính - Tên cá nhân | Bell, Suzanne. |
| 245Nhan đề chính | The Facts on File dictionary of forensic science / Suzanne Bell. |
| 246Dạng khác của nhan đề | Dictionary of forensic science |
| 260Địa chỉ xuất bản, phát hành... (in ấn) | New York : Facts on File, 2004 |
| 263Ngày xuất bản dự kiến | 0406 |
| 300Mô tả vật lý | p. cm. |
| 650Tiêu đề bổ sung chủ đề - thuật ngữ chủ đề | Forensic sciences--Dictionaries. |
| 999Bộ sưu tập | Tài liệu Download |
=001 20688=005 20091222134535.0=008 030714s2004 nyu d 000 0 eng=010 ##$a000024791995 $z2003015735=019 1#$a24791995=020 ##$a0816051313=020 ##$a0816051534 (pbk.)=035 ##$9RMITb10868311=040 ##$aDLC $beng $cDLC=041 0#$aeng=042 ##$apcc=050 00$aHV8073 $b.B426 2004=082 00$a363.253 $222=100 1#$aBell, Suzanne.=245 14$aThe Facts on File dictionary of forensic science / $cSuzanne Bell.=246 30$aDictionary of forensic science=260 ##$aNew York : $bFacts on File, $c2004=263 ##$a0406=300 ##$ap. cm.=650 #0$aForensic sciences $vDictionaries.=940 ##$aLA $d30/11/2009 $fOK $oE51064=953 ##$bRMIT $bCarlton $bGeneral $c72.00 $dAvailable $h363.2503 $iB435 $p31259007924496 $rN10198095 $uStandard $wStandard=953 ##$bRMIT $bCarlton $bReference $c64.05 $dAvailable $h363.2503 $iB435 $kREF $p31259008001922 $rN10213738 $uNotForLoan $wNotForLoan=953 ##$bRMIT $bSwanston $bReference $c35.73 $dAvailable $h363.2503 $iB435 $kREF $p31259007473726 $rN10202489 $uNotForLoan $wNotForLoan=984 ##$aVIT $cheld=LDR 01319cam a22003618a 4500

