Tài liệu Download
Dictionary of race and ethnic relations
Cashmore, Ernest · London : Routledge, 1996
- Nhà xuất bản
- London : Routledge, 1996
- Mô tả vật lý
- 412 trang
- ISBN
- 0415138221 (pb : alk. paper);0415151678 (hb : alk. paper)
- Phân loại Dewey
- 305.83
- Ngôn ngữ
- Tiếng Anh
Bản điện tử
Toàn vănPDF · đọc ngay trên trình duyệt
Cần đăng nhậpĐọc
Thông tin biên mục
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| 001Số kiểm soát | 20290 |
| 008Các yếu tố dữ liệu có độ dài cố định | 960814s1996 enk b 001 0 eng |
| 010Số kiểm soát của thư viện quốc hội hoa kỳ | 96-42215 |
| 020Số sách chuẩn quốc tế ISBN |
|
| 041Mã ngôn ngữ | eng |
| 050Ký hiệu xếp giá theo phân loại thư viện quốc hội hoa kỳ | GN496 .C37 1996 |
| 082Ký hiệu xếp giá theo phân loại thập phân dewey | 305.83 20 |
| 100Tiêu đề chính - Tên cá nhân | Cashmore, Ernest. |
| 245Nhan đề chính | Dictionary of race and ethnic relations / Ellis Cashmore with Michael Banton ... [et al.] and specialist contributions from Heribert Adam ... [et al.] |
| 246Dạng khác của nhan đề | Race and ethnic relations. |
| 250Lần xuất bản | 4th ed. |
| 260Địa chỉ xuất bản, phát hành... (in ấn) | London : Routledge, 1996 |
| 300Mô tả vật lý | xx, 412 p. ; 23 cm. |
| 504Phụ chú thư mục v.v... | Includes bibliographical references and index. |
| 650Tiêu đề bổ sung chủ đề - thuật ngữ chủ đề |
|
| 999Bộ sưu tập | Tài liệu Download |
=001 20290=008 960814s1996 enk b 001 0 eng=010 ##$a96-42215=020 ##$a0415138221 (pb : alk. paper)=020 ##$a0415151678 (hb : alk. paper)=041 0#$aeng=049 ##$aHKST=050 00$aGN496 $b.C37 1996=082 00$a305.83 $220=100 1#$aCashmore, Ernest.=245 10$aDictionary of race and ethnic relations / $cEllis Cashmore with Michael Banton ... [et al.] and specialist contributions from Heribert Adam ... [et al.]=246 30$aRace and ethnic relations.=250 ##$a4th ed.=260 ##$aLondon : $bRoutledge, $c1996=300 ##$axx, 412 p. ; $c23 cm.=504 ##$aIncludes bibliographical references and index.=650 #0$aEthnic relations $xDictionaries.=650 #0$aRace relations $xDictionaries.=948 ##$a.b5312875=LDR 00957nam a22002898a 4500

