Tài liệu Download
Carbon nanotubes
Dresselhaus, M. S, Endo, Morinobu, Iijima, Sumio · Oxford ; Tarrytown, N.Y. : Pergamon, 1996
- Nhà xuất bản
- Oxford ; Tarrytown, N.Y. : Pergamon, 1996
- Mô tả vật lý
- 183 trang
- ISBN
- 0080426824
- Phân loại Dewey
- 620.193
- Ngôn ngữ
- Tiếng Anh
Bản điện tử
Toàn vănPDF · đọc ngay trên trình duyệt
Cần đăng nhậpĐọc
Thông tin biên mục
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| 001Số kiểm soát | 19894 |
| 003Mã cơ quan gán số kiểm soát | OCoLC |
| 005Ngày và thời gian giao dịch lần cuối với biểu ghi | 27/08/1998 · 12:45 |
| 008Các yếu tố dữ liệu có độ dài cố định | 970613s1996 enka b 001 0 eng |
| 010Số kiểm soát của thư viện quốc hội hoa kỳ | 97161615 |
| 020Số sách chuẩn quốc tế ISBN | 0080426824 |
| 035Số kiểm soát hệ thống | CUA000145498 |
| 041Mã ngôn ngữ | eng |
| 050Ký hiệu xếp giá theo phân loại thư viện quốc hội hoa kỳ | TA455.C3 C36 1996 |
| 082Ký hiệu xếp giá theo phân loại thập phân dewey | 620.193 21 |
| 245Nhan đề chính | Carbon nanotubes / edited by Morinubo Endo, Sumio Iijima, Mildred S. Dresselhaus. |
| 250Lần xuất bản | 1st ed. |
| 260Địa chỉ xuất bản, phát hành... (in ấn) | Oxford ; Tarrytown, N.Y. : Pergamon, 1996 |
| 300Mô tả vật lý | x, 183 p. : ill. (some col.) ; 29 cm. |
| 500Phụ chú chung | "Reprinted from Carbon, vol. 33, nos. 1,2,7,12"--T.p. verso. |
| 504Phụ chú thư mục v.v... | Includes bibliographical references and indexes. |
| 650Tiêu đề bổ sung chủ đề - thuật ngữ chủ đề |
|
| 700Tiêu đề bổ sung - Tên cá nhân |
|
| 999Bộ sưu tập | Tài liệu Download |
=001 19894=003 OCoLC=005 19980827124530.0=008 970613s1996 enka b 001 0 eng=010 ##$a97161615=020 ##$a0080426824=035 ##$aCUA000145498=041 0#$aeng=049 ##$aCVUA=050 00$aTA455.C3 $bC36 1996=082 00$a620.193 $221=245 00$aCarbon nanotubes / $cedited by Morinubo Endo, Sumio Iijima, Mildred S. Dresselhaus.=250 ##$a1st ed.=260 ##$aOxford ; $aTarrytown, N.Y. : $bPergamon, $c1996=300 ##$ax, 183 p. : $bill. (some col.) ; $c29 cm.=500 ##$a"Reprinted from Carbon, vol. 33, nos. 1,2,7,12"--T.p. verso.=504 ##$aIncludes bibliographical references and indexes.=650 #0$aCarbon.=650 #0$aNanostructured materials.=650 #0$aTubes.=700 1#$aDresselhaus, M. S.=700 1#$aEndo, Morinobu.=700 1#$aIijima, Sumio.=LDR 01010nam a2200337 a 4500

